Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70.851 43.886 86.722 151.909 82.456
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70.851 43.886 86.722 151.909 82.456
4. Giá vốn hàng bán 34.172 28.002 30.656 29.277 37.246
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36.679 15.884 56.066 122.633 45.211
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34 11 30 114 163
7. Chi phí tài chính 16.369 14.067 13.208 12.534 11.962
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16.352 14.057 13.208 12.534 11.962
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.445 3.686 4.004 3.117 7.790
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.899 -1.859 38.885 107.096 25.622
12. Thu nhập khác 291 1.641 29 104
13. Chi phí khác 163 207 38 31 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 129 1.433 -8 73 -8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.028 -426 38.876 107.168 25.614
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -31 2.352 5.179 1.446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -31 2.352 5.179 1.446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16.059 -426 36.525 101.989 24.168
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16.059 -426 36.525 101.989 24.168