|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
112.250
|
153.031
|
104.339
|
41.263
|
90.873
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
112.250
|
153.031
|
104.339
|
41.263
|
90.873
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30.898
|
31.771
|
34.058
|
31.266
|
30.594
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
81.352
|
121.260
|
70.281
|
9.997
|
60.279
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20
|
113
|
538
|
174
|
925
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.915
|
10.015
|
9.722
|
7.883
|
8.354
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.915
|
10.015
|
10.434
|
7.883
|
8.354
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.610
|
3.521
|
4.959
|
3.027
|
3.507
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64.847
|
107.838
|
56.138
|
-739
|
49.343
|
|
12. Thu nhập khác
|
30
|
16
|
36
|
424
|
431
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
2
|
|
55
|
2.105
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
28
|
14
|
36
|
369
|
-1.673
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64.875
|
107.851
|
56.173
|
-370
|
47.670
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.316
|
5.420
|
2.808
|
28
|
6.118
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.316
|
5.420
|
2.808
|
28
|
6.118
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
61.559
|
102.432
|
53.366
|
-398
|
41.552
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
61.559
|
102.432
|
53.366
|
-398
|
41.552
|