単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 82,456 39,089 112,250 153,031 104,339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 82,456 39,089 112,250 153,031 104,339
4. Giá vốn hàng bán 37,246 29,661 30,898 31,771 34,058
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 45,211 9,428 81,352 121,260 70,281
6. Doanh thu hoạt động tài chính 163 18 20 113 538
7. Chi phí tài chính 11,962 9,954 10,915 10,015 9,722
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,962 9,954 10,915 10,015 10,434
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,790 3,007 5,610 3,521 4,959
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,622 -3,516 64,847 107,838 56,138
12. Thu nhập khác 417 30 16 36
13. Chi phí khác 8 32 2 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8 385 28 14 36
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,614 -3,131 64,875 107,851 56,173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,446 0 3,316 5,420 2,808
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,446 0 3,316 5,420 2,808
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,168 -3,131 61,559 102,432 53,366
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,168 -3,131 61,559 102,432 53,366