1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70.851
|
43.886
|
86.722
|
151.909
|
82.456
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
70.851
|
43.886
|
86.722
|
151.909
|
82.456
|
4. Giá vốn hàng bán
|
34.172
|
28.002
|
30.656
|
29.277
|
37.246
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.679
|
15.884
|
56.066
|
122.633
|
45.211
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34
|
11
|
30
|
114
|
163
|
7. Chi phí tài chính
|
16.369
|
14.067
|
13.208
|
12.534
|
11.962
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.352
|
14.057
|
13.208
|
12.534
|
11.962
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.445
|
3.686
|
4.004
|
3.117
|
7.790
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.899
|
-1.859
|
38.885
|
107.096
|
25.622
|
12. Thu nhập khác
|
291
|
1.641
|
29
|
104
|
|
13. Chi phí khác
|
163
|
207
|
38
|
31
|
8
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
129
|
1.433
|
-8
|
73
|
-8
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16.028
|
-426
|
38.876
|
107.168
|
25.614
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-31
|
|
2.352
|
5.179
|
1.446
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-31
|
|
2.352
|
5.179
|
1.446
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16.059
|
-426
|
36.525
|
101.989
|
24.168
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.059
|
-426
|
36.525
|
101.989
|
24.168
|