|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
82,456
|
39,089
|
112,250
|
153,031
|
104,339
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
82,456
|
39,089
|
112,250
|
153,031
|
104,339
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
37,246
|
29,661
|
30,898
|
31,771
|
34,058
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,211
|
9,428
|
81,352
|
121,260
|
70,281
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
163
|
18
|
20
|
113
|
538
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,962
|
9,954
|
10,915
|
10,015
|
9,722
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,962
|
9,954
|
10,915
|
10,015
|
10,434
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,790
|
3,007
|
5,610
|
3,521
|
4,959
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,622
|
-3,516
|
64,847
|
107,838
|
56,138
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
417
|
30
|
16
|
36
|
|
13. Chi phí khác
|
8
|
32
|
2
|
2
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8
|
385
|
28
|
14
|
36
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,614
|
-3,131
|
64,875
|
107,851
|
56,173
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,446
|
0
|
3,316
|
5,420
|
2,808
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,446
|
0
|
3,316
|
5,420
|
2,808
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,168
|
-3,131
|
61,559
|
102,432
|
53,366
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,168
|
-3,131
|
61,559
|
102,432
|
53,366
|