|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
64.875
|
107.851
|
56.173
|
-370
|
47.670
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
34.065
|
32.946
|
32.297
|
30.799
|
30.508
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.170
|
23.045
|
23.112
|
23.090
|
23.079
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20
|
-113
|
-538
|
-174
|
-925
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.915
|
10.015
|
9.722
|
7.883
|
8.354
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
98.940
|
140.798
|
88.470
|
30.429
|
78.178
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-78.829
|
-7.856
|
51.529
|
42.316
|
-70.865
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
28
|
-158
|
-1.348
|
445
|
26
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
21.202
|
42.724
|
-54.826
|
-9.022
|
8.205
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-12.009
|
1.633
|
-4.517
|
1.633
|
-799
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.503
|
-9.927
|
-9.693
|
-7.883
|
-8.354
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-3.316
|
-5.420
|
-2.831
|
-3.070
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18.829
|
163.899
|
64.195
|
55.087
|
3.320
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-1.295
|
888
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-44.500
|
-12.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
8.500
|
8.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
689
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20
|
113
|
-152
|
174
|
55
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
20
|
113
|
538
|
-37.121
|
-11.557
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-4.848
|
48.000
|
136.523
|
34.022
|
32.395
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.856
|
-133.089
|
-71.098
|
-152.560
|
-4.010
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-49
|
|
-124.432
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9.753
|
-85.089
|
-59.007
|
-118.539
|
28.386
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.096
|
78.923
|
5.725
|
-100.572
|
20.149
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.796
|
21.892
|
100.815
|
106.540
|
5.968
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.892
|
100.815
|
106.540
|
5.968
|
26.117
|