I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16.028
|
-426
|
38.876
|
107.168
|
25.614
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
39.099
|
36.797
|
35.529
|
35.548
|
34.925
|
- Khấu hao TSCĐ
|
22.781
|
22.750
|
22.743
|
22.736
|
23.175
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
343
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34
|
-11
|
-422
|
277
|
-555
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16.352
|
14.057
|
13.208
|
12.534
|
11.962
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.127
|
36.371
|
74.405
|
142.716
|
60.539
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
19.556
|
16.822
|
-66.059
|
-24.843
|
73.003
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.127
|
715
|
36
|
27
|
530
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13.929
|
-5.484
|
8.755
|
4.152
|
-6.749
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.084
|
335
|
449
|
603
|
-455
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.265
|
-14.103
|
-13.257
|
-12.736
|
-11.767
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.923
|
-113
|
0
|
113
|
-7.644
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
-2.464
|
2.464
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40.609
|
34.545
|
4.329
|
107.567
|
109.922
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.870
|
|
|
|
-4.700
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
588
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
-708
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
742
|
11
|
30
|
114
|
163
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.836
|
11
|
618
|
114
|
-4.537
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
41.736
|
19.978
|
12.729
|
41.051
|
105.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-65.524
|
-84.500
|
-15.200
|
-101.174
|
-115.763
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-99.800
|
-21
|
-3
|
-37
|
-99.444
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-123.588
|
-64.543
|
-2.473
|
-60.160
|
-110.206
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-86.815
|
-29.987
|
2.474
|
47.521
|
-4.821
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
119.556
|
32.741
|
2.753
|
5.227
|
52.748
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.741
|
2.753
|
5.227
|
52.748
|
47.927
|