Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 943,694 413,623 89,543 100,820 131,395
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -777,450 -300,852 -302,323 -140,300 -158,506
3. Tiền chi trả cho người lao động -4,810 -1,301 -4,009 -1,473 -1,478
4. Tiền chi trả lãi vay -1,981 -81 -172 -861 -2,001
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -6 -11,434 -6,377 -592 -316
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 20,547 7,891 17,291 7,036 7,026
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -28,793 -7,082 -16,963 -3,551 -2,663
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 151,199 100,764 -223,010 -38,921 -26,544
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -176,100 -1,000 -77,399 -19,900 45,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 157,292 19,542 65,399 500 -22,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,636 2,625 5,647 5,005 17,027
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,172 21,166 -6,353 -14,395 40,027
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 8,000 2,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 217,204 44,601 63,155 98,472
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 181,583 -461,689 -24,124 -46,224 -71,923
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -244,186 244,186 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35,801 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -98,403 -300 28,477 18,931 26,549
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 42,624 121,631 -200,886 -34,384 40,033
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 97,365 139,989 261,620 60,734 26,350
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 139,989 261,620 60,734 26,350 66,525