Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 106.674 114.686 147.458 153.227 139.950
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.800 6.866 5.254 1.185 4.602
1. Tiền 7.800 6.866 5.254 1.185 3.602
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 1.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25.000 17.114 301 2 1
1. Chứng khoán kinh doanh 0 19.569 3 3 2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -2.456 -1 -1 -1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.000 0 300 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 51.898 76.432 127.754 145.944 125.653
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.002 38.182 70.030 86.323 63.032
2. Trả trước cho người bán 2.325 131 0 1 35
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.872 39.068 60.752 62.459 65.433
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -302 -949 -3.028 -2.840 -2.847
IV. Tổng hàng tồn kho 17.203 9.857 9.540 2.247 5.154
1. Hàng tồn kho 17.203 9.857 10.678 3.386 5.154
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1.138 -1.138 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.774 4.418 4.609 3.850 4.540
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 887 679 916 413 777
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.876 3.579 3.625 3.418 3.746
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 159 69 19 17
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 91.943 88.018 83.487 78.495 73.597
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64.792 59.979 55.168 50.371 45.351
1. Tài sản cố định hữu hình 59.497 54.692 49.889 45.092 40.307
- Nguyên giá 104.474 102.030 101.769 101.769 101.769
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.977 -47.338 -51.880 -56.677 -61.462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.295 5.287 5.280 5.280 5.044
- Nguyên giá 5.355 5.355 5.355 5.355 5.355
- Giá trị hao mòn lũy kế -61 -68 -76 -76 -311
III. Bất động sản đầu tư 26.405 27.561 27.560 27.558 27.503
- Nguyên giá 26.480 27.639 27.639 27.639 27.639
- Giá trị hao mòn lũy kế -76 -77 -79 -80 -136
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 746 478 759 566 742
1. Chi phí trả trước dài hạn 782 478 759 566 742
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại -36 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 198.618 202.704 230.945 231.722 213.547
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 76.611 79.732 102.048 108.120 93.663
I. Nợ ngắn hạn 57.930 64.079 89.474 98.555 87.133
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.879 8.150 26.150 52.109 47.201
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.163 11.099 14.697 9.979 6.594
4. Người mua trả tiền trước 9.747 805 3.171 33 36
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 601 1.149 1.751 1.153 140
6. Phải trả người lao động 1.009 545 650 579 574
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 76 22 218 59 371
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 69 76 83 0 30
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 40.166 41.157 33.370 31.433
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 22.937 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 2.069 1.597 1.273 754
14. Quỹ bình ổn giá 2.450 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18.681 15.653 12.574 9.565 6.530
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6 7 0 26 171
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17.993 14.793 11.593 8.393 5.193
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 682 853 981 1.146 1.166
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122.007 122.972 128.897 123.603 119.884
I. Vốn chủ sở hữu 122.007 122.972 128.897 123.603 119.884
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99.876 99.876 99.876 99.876 99.876
2. Thặng dư vốn cổ phần 250 250 250 250 250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -7.427 -7.427 -7.427 -7.427 -7.427
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.272 1.272 1.272 1.272 1.272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.438 20.097 25.084 20.110 16.483
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13.531 14.874 15.554 15.998 16.325
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.907 5.223 9.530 4.113 157
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.598 8.904 9.843 9.522 9.431
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 198.618 202.704 230.945 231.722 213.547