Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 139,326 141,090 146,573 151,647 152,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,593 3,495 1,246 1,509 15,741
1. Tiền 3,593 2,495 1,246 1,509 15,741
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 1,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 1 1 2 2
1. Chứng khoán kinh doanh 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 125,653 120,290 124,249 121,891 117,617
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63,032 55,056 59,340 54,497 48,829
2. Trả trước cho người bán 35 35 40 40 10
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 65,433 68,046 67,029 69,512 70,940
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,847 -2,847 -2,159 -2,158 -2,162
IV. Tổng hàng tồn kho 4,539 12,341 15,996 22,889 14,748
1. Hàng tồn kho 4,539 12,341 15,996 22,889 14,748
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,540 4,963 5,080 5,356 4,196
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 777 725 682 644 608
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,746 4,231 4,398 4,713 3,576
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17 8 0 0 11
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 73,596 72,325 54,620 53,419 51,874
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45,351 44,136 43,464 42,293 41,007
1. Tài sản cố định hữu hình 40,307 39,133 38,503 37,374 36,129
- Nguyên giá 101,769 101,769 102,368 102,460 102,460
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,462 -62,635 -63,865 -65,087 -66,331
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,044 5,003 4,961 4,920 4,878
- Nguyên giá 5,355 5,355 5,355 5,355 5,355
- Giá trị hao mòn lũy kế -311 -352 -394 -436 -477
III. Bất động sản đầu tư 27,503 27,493 1,128 1,118 1,108
- Nguyên giá 27,639 27,639 1,283 1,283 1,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -136 -145 -155 -165 -175
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 9,413 9,410 9,126
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 9,413 9,410 9,121
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 742 696 615 597 633
1. Chi phí trả trước dài hạn 742 696 615 597 633
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 212,922 213,415 201,193 205,066 204,178
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 93,041 93,365 79,266 81,232 78,655
I. Nợ ngắn hạn 86,488 87,606 74,313 77,065 75,226
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 47,201 48,058 32,826 35,590 39,872
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,594 5,644 8,684 12,942 11,531
4. Người mua trả tiền trước 36 49 1,712 1,930 37
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 136 105 755 1,147 1,585
6. Phải trả người lao động 574 349 574 512 831
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 363 389 124 110 175
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 30 30 31 31 32
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,800 32,540 29,186 24,382 20,750
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 754 442 421 421 414
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,553 5,759 4,954 4,167 3,430
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 197 197 171 171 171
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,193 4,393 3,593 2,793 1,993
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,163 1,169 1,190 1,203 1,266
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 119,881 120,050 121,926 123,833 125,523
I. Vốn chủ sở hữu 119,881 120,050 121,926 123,833 125,523
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99,876 99,876 99,876 99,876 99,876
2. Thặng dư vốn cổ phần 250 250 250 250 250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -7,427 -7,427 -7,427 -7,427 -7,427
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,272 1,272 1,272 1,272 1,272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,482 16,665 18,703 20,615 22,326
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16,329 16,483 16,483 16,483 16,507
- LNST chưa phân phối kỳ này 153 183 2,220 4,133 5,819
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 9,226
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9,428 9,414 9,253 9,247 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 212,922 213,415 201,193 205,066 204,178