Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156.663 150.502 145.068 139.464 139.326
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.185 4.631 2.193 2.537 4.593
1. Tiền 1.185 4.631 1.193 1.537 3.593
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1.000 1.000 1.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2 1 1 1 1
1. Chứng khoán kinh doanh 3 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1 0 -1 -1 -1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145.943 138.253 135.640 128.625 125.653
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 86.323 84.958 72.396 72.092 63.032
2. Trả trước cho người bán 1 1 290 322 35
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 62.459 56.133 65.799 59.057 65.433
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.840 -2.839 -2.844 -2.846 -2.847
IV. Tổng hàng tồn kho 5.687 3.772 3.361 3.752 4.539
1. Hàng tồn kho 6.825 4.910 3.361 3.752 4.539
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.138 -1.138 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.847 3.846 3.872 4.549 4.540
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 413 380 481 888 777
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.415 3.435 3.355 3.635 3.746
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 31 36 26 17
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 78.495 77.472 76.067 74.771 73.596
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50.371 49.172 47.820 46.586 45.351
1. Tài sản cố định hữu hình 45.092 43.892 42.693 41.500 40.307
- Nguyên giá 101.769 101.769 101.769 101.769 101.769
- Giá trị hao mòn lũy kế -56.677 -57.876 -59.076 -60.269 -61.462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.280 5.280 5.127 5.086 5.044
- Nguyên giá 5.355 5.355 5.355 5.355 5.355
- Giá trị hao mòn lũy kế -76 -76 -228 -269 -311
III. Bất động sản đầu tư 27.558 27.555 27.523 27.513 27.503
- Nguyên giá 27.639 27.639 27.639 27.639 27.639
- Giá trị hao mòn lũy kế -80 -84 -116 -126 -136
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -18 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -18 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 566 746 723 690 742
1. Chi phí trả trước dài hạn 566 746 723 690 742
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 235.159 227.974 221.135 214.235 212.922
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 111.524 103.763 97.986 91.728 93.041
I. Nợ ngắn hạn 98.766 94.874 89.899 84.431 86.488
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 48.909 51.016 48.667 45.103 47.201
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.979 9.183 7.041 6.980 6.594
4. Người mua trả tiền trước 33 38 117 40 36
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.165 178 113 105 136
6. Phải trả người lao động 579 609 519 366 574
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18 131 200 230 363
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 29 29 30
11. Phải trả ngắn hạn khác 36.810 32.930 32.376 30.819 30.800
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.273 789 837 758 754
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.758 8.888 8.087 7.298 6.553
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 26 159 159 171 197
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.593 7.593 6.793 5.993 5.193
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.139 1.136 1.135 1.134 1.163
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 123.635 124.212 123.149 122.507 119.881
I. Vốn chủ sở hữu 123.635 124.212 123.149 122.507 119.881
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99.876 99.876 99.876 99.876 99.876
2. Thặng dư vốn cổ phần 250 250 250 250 250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -7.427 -7.427 -7.427 -7.427 -7.427
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.272 1.272 1.272 1.272 1.272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.128 20.725 19.650 19.040 16.482
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.962 20.114 19.921 19.924 16.329
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.166 611 -270 -884 153
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.535 9.516 9.528 9.495 9.428
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 235.159 227.974 221.135 214.235 212.922