|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
139,326
|
141,090
|
146,573
|
151,647
|
152,304
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,593
|
3,495
|
1,246
|
1,509
|
15,741
|
|
1. Tiền
|
3,593
|
2,495
|
1,246
|
1,509
|
15,741
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,000
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1
|
1
|
1
|
2
|
2
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
125,653
|
120,290
|
124,249
|
121,891
|
117,617
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63,032
|
55,056
|
59,340
|
54,497
|
48,829
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
35
|
35
|
40
|
40
|
10
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
65,433
|
68,046
|
67,029
|
69,512
|
70,940
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,847
|
-2,847
|
-2,159
|
-2,158
|
-2,162
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,539
|
12,341
|
15,996
|
22,889
|
14,748
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,539
|
12,341
|
15,996
|
22,889
|
14,748
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,540
|
4,963
|
5,080
|
5,356
|
4,196
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
777
|
725
|
682
|
644
|
608
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,746
|
4,231
|
4,398
|
4,713
|
3,576
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17
|
8
|
0
|
0
|
11
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73,596
|
72,325
|
54,620
|
53,419
|
51,874
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
45,351
|
44,136
|
43,464
|
42,293
|
41,007
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,307
|
39,133
|
38,503
|
37,374
|
36,129
|
|
- Nguyên giá
|
101,769
|
101,769
|
102,368
|
102,460
|
102,460
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61,462
|
-62,635
|
-63,865
|
-65,087
|
-66,331
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,044
|
5,003
|
4,961
|
4,920
|
4,878
|
|
- Nguyên giá
|
5,355
|
5,355
|
5,355
|
5,355
|
5,355
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-311
|
-352
|
-394
|
-436
|
-477
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
27,503
|
27,493
|
1,128
|
1,118
|
1,108
|
|
- Nguyên giá
|
27,639
|
27,639
|
1,283
|
1,283
|
1,283
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-136
|
-145
|
-155
|
-165
|
-175
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
9,413
|
9,410
|
9,126
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
9,413
|
9,410
|
9,121
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
742
|
696
|
615
|
597
|
633
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
742
|
696
|
615
|
597
|
633
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
212,922
|
213,415
|
201,193
|
205,066
|
204,178
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
93,041
|
93,365
|
79,266
|
81,232
|
78,655
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
86,488
|
87,606
|
74,313
|
77,065
|
75,226
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
47,201
|
48,058
|
32,826
|
35,590
|
39,872
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,594
|
5,644
|
8,684
|
12,942
|
11,531
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
36
|
49
|
1,712
|
1,930
|
37
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
136
|
105
|
755
|
1,147
|
1,585
|
|
6. Phải trả người lao động
|
574
|
349
|
574
|
512
|
831
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
363
|
389
|
124
|
110
|
175
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
30
|
30
|
31
|
31
|
32
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30,800
|
32,540
|
29,186
|
24,382
|
20,750
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
754
|
442
|
421
|
421
|
414
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,553
|
5,759
|
4,954
|
4,167
|
3,430
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
197
|
197
|
171
|
171
|
171
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5,193
|
4,393
|
3,593
|
2,793
|
1,993
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,163
|
1,169
|
1,190
|
1,203
|
1,266
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
119,881
|
120,050
|
121,926
|
123,833
|
125,523
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
119,881
|
120,050
|
121,926
|
123,833
|
125,523
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
99,876
|
99,876
|
99,876
|
99,876
|
99,876
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
250
|
250
|
250
|
250
|
250
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7,427
|
-7,427
|
-7,427
|
-7,427
|
-7,427
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,272
|
1,272
|
1,272
|
1,272
|
1,272
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,482
|
16,665
|
18,703
|
20,615
|
22,326
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16,329
|
16,483
|
16,483
|
16,483
|
16,507
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
153
|
183
|
2,220
|
4,133
|
5,819
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,226
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9,428
|
9,414
|
9,253
|
9,247
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
212,922
|
213,415
|
201,193
|
205,066
|
204,178
|