|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.406
|
16.106
|
14.167
|
6.310
|
-5.426
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.098
|
6.428
|
6.120
|
6.484
|
17.701
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.329
|
4.411
|
4.413
|
4.416
|
16.663
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
122
|
0
|
18
|
|
-15
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.537
|
-802
|
-1.036
|
-570
|
-2.008
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.185
|
2.819
|
2.724
|
2.637
|
3.061
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.505
|
22.534
|
20.287
|
12.794
|
12.274
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-870
|
-8.724
|
11.121
|
6.253
|
-2.018
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-30
|
-186
|
94
|
-127
|
223
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.016
|
3.229
|
10.616
|
-3.141
|
524
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
46
|
1.123
|
1.045
|
-40
|
-67
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.189
|
-947
|
-2.697
|
-2.571
|
-3.125
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
|
-1.279
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-848
|
0
|
-9
|
-619
|
13
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15.629
|
17.029
|
40.457
|
11.269
|
7.823
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.703
|
-41
|
-443
|
|
-877
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
-50.000
|
-10.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-14.080
|
-14.931
|
-15.611
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
9.001
|
5.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-818
|
140
|
4.030
|
562
|
290
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.520
|
99
|
-10.492
|
-55.368
|
-21.198
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.250
|
2.100
|
1.070
|
1.000
|
2.250
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.934
|
-10.920
|
-10.870
|
-2.920
|
-3.705
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-19.317
|
-25
|
-120
|
-33
|
-196
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-20.001
|
-8.845
|
-9.920
|
-1.953
|
-1.651
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.892
|
8.283
|
20.045
|
-46.052
|
-15.026
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
49.633
|
40.741
|
49.024
|
69.069
|
23.017
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
40.741
|
49.024
|
69.069
|
23.017
|
7.991
|