単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 405,908 481,207 625,161 714,889 817,751
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,411 192,323 263,530 346,842 278,575
1. Tiền 8,411 15,323 19,030 25,942 5,775
2. Các khoản tương đương tiền 33,000 177,000 244,500 320,900 272,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 94,975 6,500 119,000 85,100 299,100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 94,975 6,500 119,000 85,100 299,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,306 73,741 66,690 53,405 53,691
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 64,703 70,216 62,611 47,836 48,663
2. Trả trước cho người bán 126 1,612 1,602 4,171 2,811
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,476 1,913 2,477 1,397 2,216
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 201,793 204,562 175,460 227,904 184,415
1. Hàng tồn kho 201,793 205,125 196,573 228,439 186,880
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -562 -21,113 -535 -2,464
V. Tài sản ngắn hạn khác 424 4,081 481 1,639 1,970
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 725 479 1,171 754
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 102 1,348 2 3 1,216
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 322 2,009 0 465 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 298,601 277,740 268,653 271,416 258,366
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 245,579 226,547 209,730 203,515 199,495
1. Tài sản cố định hữu hình 245,161 226,193 209,439 199,779 196,392
- Nguyên giá 400,292 401,812 400,512 407,751 456,311
- Giá trị hao mòn lũy kế -155,131 -175,620 -191,073 -207,972 -259,919
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 418 354 291 3,736 3,103
- Nguyên giá 549 549 549 4,532 4,532
- Giá trị hao mòn lũy kế -131 -195 -258 -796 -1,429
III. Bất động sản đầu tư 8,939 7,359 5,750 4,166 0
- Nguyên giá 34,506 34,506 34,506 34,506 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,566 -27,146 -28,756 -30,340 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 207 0 8,009 11,869 16,418
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 207 0 8,009 11,869 16,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 716 716 716 716 716
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -716 -716 -716 -716 -716
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43,877 43,834 45,165 51,866 42,453
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,877 43,834 43,273 42,521 42,268
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 1,892 9,345 184
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 704,510 758,947 893,814 986,305 1,076,117
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 346,419 424,693 459,520 457,378 534,096
I. Nợ ngắn hạn 346,319 424,593 459,341 456,282 533,075
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,358 142,777 213,367 144,379 227,606
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 250,018 228,667 157,056 208,855 229,605
4. Người mua trả tiền trước 5,976 6,646 7,812 7,876 11,684
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,938 691 12,320 26,728 16,485
6. Phải trả người lao động 11,960 30 46 77 76
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 35,885 35,351 62,121 56,834 40,392
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,515 4,457 645 5,560 1,254
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,670 5,973 5,973 5,973 5,973
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100 100 179 1,097 1,021
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100 100 179 100 100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 997 921
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 358,091 334,254 434,294 528,927 542,020
I. Vốn chủ sở hữu 358,091 334,254 434,294 528,927 542,020
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 223,984 223,984 223,984 223,984 223,984
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,707 15,707 28,930 28,930 28,930
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 118,401 94,564 181,381 276,013 289,107
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,037 6,409 2,946 69,389 130,424
- LNST chưa phân phối kỳ này 113,364 88,155 178,435 206,624 158,683
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 704,510 758,947 893,814 986,305 1,076,117