|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
452,622
|
368,823
|
205,019
|
219,728
|
515,085
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
95
|
8,244
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
452,622
|
368,729
|
196,775
|
219,728
|
515,085
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
332,865
|
280,489
|
144,376
|
152,913
|
374,056
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
119,757
|
88,239
|
52,399
|
66,815
|
141,028
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,403
|
2,264
|
2,232
|
1,792
|
1,518
|
|
7. Chi phí tài chính
|
514
|
1,182
|
978
|
1,623
|
3,193
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
54,168
|
36,844
|
11,194
|
-261
|
39,659
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,313
|
17,358
|
10,661
|
8,044
|
29,260
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50,166
|
35,120
|
31,798
|
59,201
|
70,436
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,158
|
1,324
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,158
|
1,324
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51,323
|
36,444
|
31,798
|
59,201
|
70,436
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,541
|
8,137
|
5,207
|
9,805
|
16,455
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,541
|
8,137
|
5,207
|
9,805
|
16,455
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38,782
|
28,307
|
26,592
|
49,396
|
53,981
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38,782
|
28,307
|
26,592
|
49,396
|
53,981
|