単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 368,823 205,019 219,728 515,085 376,059
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 95 8,244 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 368,729 196,775 219,728 515,085 376,059
4. Giá vốn hàng bán 280,489 144,376 152,913 374,056 280,075
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 88,239 52,399 66,815 141,028 95,985
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,264 2,232 1,792 1,518 1,636
7. Chi phí tài chính 1,182 978 1,623 3,193 1,430
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 101
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 36,844 11,194 -261 39,659 34,162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,358 10,661 8,044 29,260 11,872
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,120 31,798 59,201 70,436 50,157
12. Thu nhập khác 1,324 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,324 0 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,444 31,798 59,201 70,436 50,157
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,137 5,207 9,805 16,455 10,691
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,137 5,207 9,805 16,455 10,691
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28,307 26,592 49,396 53,981 39,465
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,307 26,592 49,396 53,981 39,465