単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 452,622 368,823 205,019 219,728 515,085
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 95 8,244 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 452,622 368,729 196,775 219,728 515,085
4. Giá vốn hàng bán 332,865 280,489 144,376 152,913 374,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 119,757 88,239 52,399 66,815 141,028
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,403 2,264 2,232 1,792 1,518
7. Chi phí tài chính 514 1,182 978 1,623 3,193
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 54,168 36,844 11,194 -261 39,659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,313 17,358 10,661 8,044 29,260
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 50,166 35,120 31,798 59,201 70,436
12. Thu nhập khác 1,158 1,324 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,158 1,324 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 51,323 36,444 31,798 59,201 70,436
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,541 8,137 5,207 9,805 16,455
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,541 8,137 5,207 9,805 16,455
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,782 28,307 26,592 49,396 53,981
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38,782 28,307 26,592 49,396 53,981