Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31.798 59.201 70.436 50.157 7.308
2. Điều chỉnh cho các khoản -1.895 -5.401 -815 -1.227 2.842
- Khấu hao TSCĐ 796 -47 703 705 842
- Các khoản dự phòng -455 -3.578 -626 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -20 16 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.216 -1.792 -1.518 -1.408 -22
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 101 2.022
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29.903 53.800 69.620 48.929 10.151
- Tăng, giảm các khoản phải thu 46.801 -8.228 -21.894 -130.400 57.373
- Tăng, giảm hàng tồn kho -34.284 -126.506 87.186 -117.838 -62.220
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -22.010 -57.251 103.622 -29.814 -39.146
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.093 452 -10.819 -7.358 -11.275
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -54 -1.991
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8.141 -5.207 -10.412 -15.686 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -769 -384 -802 -1.990 -6.750
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13.594 -143.313 216.502 -254.210 -53.858
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.607 -6.004 -696 -3.297 -1.314
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -55.000 55.000 0 18
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 77.000 -10.000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 10.000 193
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.035 2.620 1.752 1.901 538
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22.427 41.616 11.057 -1.395 -564
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 39.793 108.294
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -23.000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -78.656 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -38.863 85.294
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 36.021 -101.698 227.559 -294.469 30.871
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 144.652 180.675 78.965 306.524 12.055
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 -16 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 180.675 78.962 306.524 12.055 42.392