|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
31.798
|
59.201
|
70.436
|
50.157
|
7.308
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.895
|
-5.401
|
-815
|
-1.227
|
2.842
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
796
|
-47
|
703
|
705
|
842
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-455
|
-3.578
|
|
-626
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-20
|
16
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.216
|
-1.792
|
-1.518
|
-1.408
|
-22
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
101
|
2.022
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.903
|
53.800
|
69.620
|
48.929
|
10.151
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
46.801
|
-8.228
|
-21.894
|
-130.400
|
57.373
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-34.284
|
-126.506
|
87.186
|
-117.838
|
-62.220
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-22.010
|
-57.251
|
103.622
|
-29.814
|
-39.146
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.093
|
452
|
-10.819
|
-7.358
|
-11.275
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
-54
|
-1.991
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.141
|
-5.207
|
-10.412
|
-15.686
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
10
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-769
|
-384
|
-802
|
-1.990
|
-6.750
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13.594
|
-143.313
|
216.502
|
-254.210
|
-53.858
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.607
|
-6.004
|
-696
|
-3.297
|
-1.314
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-55.000
|
55.000
|
0
|
|
18
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
77.000
|
-10.000
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
10.000
|
|
193
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.035
|
2.620
|
1.752
|
1.901
|
538
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
22.427
|
41.616
|
11.057
|
-1.395
|
-564
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
39.793
|
108.294
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
-23.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-78.656
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
-38.863
|
85.294
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
36.021
|
-101.698
|
227.559
|
-294.469
|
30.871
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
144.652
|
180.675
|
78.965
|
306.524
|
12.055
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2
|
-16
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
180.675
|
78.962
|
306.524
|
12.055
|
42.392
|