単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35,112 2,913 870 -9,217 12,042
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,469 4,219 3,056 3,313 1,481
- Khấu hao TSCĐ 1,495 1,657 1,667 1,648 2,152
- Các khoản dự phòng 6 137 -100
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -41 -58 -40 -2,195 -1,957
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,015 2,615 1,429 3,723 1,385
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 37,581 7,132 3,926 -5,904 13,523
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,614 5,594 -4,401 -23,214 -46,323
- Tăng, giảm hàng tồn kho 30,615 -10,209 908 -1,599 -95,398
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -56,938 39,682 -27,769 44,412 91,471
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,122 -280 138 141 -415
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 696 -291 -4,608 3,230 2,810
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,170 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,219 41,627 -51,977 17,066 -34,333
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -82,090 -47,423 -71,456 -108,969 -38,093
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 65 65 -65 65
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -123,050 -16,950 -1,697
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 62,000 60,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 41 58 40 573 3,579
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -82,049 -47,300 -194,401 -63,412 23,854
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 44,172 161,971 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 98,606 87,662 88,221 60,626 68,719
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,805 -25,851 -24,727 -25,727 -56,818
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -44,172 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 72,801 61,810 225,466 34,899 11,901
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -29 56,137 -20,912 -11,446 1,421
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,597 5,567 61,704 40,792 29,346
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,567 61,704 40,792 29,346 30,767