|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35,112
|
2,913
|
870
|
-9,217
|
12,042
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,469
|
4,219
|
3,056
|
3,313
|
1,481
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,495
|
1,657
|
1,667
|
1,648
|
2,152
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
6
|
|
137
|
-100
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-41
|
-58
|
-40
|
-2,195
|
-1,957
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,015
|
2,615
|
1,429
|
3,723
|
1,385
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
37,581
|
7,132
|
3,926
|
-5,904
|
13,523
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,614
|
5,594
|
-4,401
|
-23,214
|
-46,323
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
30,615
|
-10,209
|
908
|
-1,599
|
-95,398
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-56,938
|
39,682
|
-27,769
|
44,412
|
91,471
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,122
|
-280
|
138
|
141
|
-415
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
696
|
-291
|
-4,608
|
3,230
|
2,810
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-20,170
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,219
|
41,627
|
-51,977
|
17,066
|
-34,333
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-82,090
|
-47,423
|
-71,456
|
-108,969
|
-38,093
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
65
|
65
|
-65
|
65
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-123,050
|
-16,950
|
-1,697
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
62,000
|
60,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
41
|
58
|
40
|
573
|
3,579
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-82,049
|
-47,300
|
-194,401
|
-63,412
|
23,854
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
44,172
|
|
161,971
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
98,606
|
87,662
|
88,221
|
60,626
|
68,719
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25,805
|
-25,851
|
-24,727
|
-25,727
|
-56,818
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-44,172
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
72,801
|
61,810
|
225,466
|
34,899
|
11,901
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29
|
56,137
|
-20,912
|
-11,446
|
1,421
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,597
|
5,567
|
61,704
|
40,792
|
29,346
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,567
|
61,704
|
40,792
|
29,346
|
30,767
|