単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,615 33,383 13,625 49,641 98,891
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 12 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 28,615 33,383 13,625 49,630 98,891
4. Giá vốn hàng bán 20,182 20,492 8,523 42,664 89,161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,434 12,891 5,101 6,966 9,730
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,660 1,859 2,131 819 256
7. Chi phí tài chính 43 4,194 1,207 653 813
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 54 813
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,223 1,208 761 1,257 1,269
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,815 5,519 5,740 4,402 4,558
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,013 3,828 -476 1,474 3,347
12. Thu nhập khác 49 453 117 653 5,183
13. Chi phí khác 677 964 160 1,417 2,317
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -629 -512 -43 -763 2,867
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,385 3,317 -519 710 6,214
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,937 934 138 220 1,063
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 279 -754 436 467 5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,216 179 575 686 1,068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,169 3,137 -1,094 24 5,147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -11 35 -22 -25 26
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,179 3,102 -1,071 49 5,121