|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.966
|
23.783
|
81.747
|
37.448
|
18.906
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
67.471
|
55.744
|
1.101
|
29.436
|
44.210
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
29.361
|
28.844
|
28.707
|
28.352
|
30.009
|
|
- Các khoản dự phòng
|
47
|
|
-537
|
|
1.142
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
185
|
|
303
|
-303
|
26
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
32.841
|
22.937
|
-31.758
|
-2.556
|
8.914
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.037
|
3.962
|
4.386
|
3.944
|
4.119
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
81.436
|
79.527
|
82.848
|
66.885
|
63.115
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
22.431
|
-90.141
|
-13.966
|
5.298
|
25.068
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
34.157
|
-23.058
|
1.474
|
11.169
|
-10.806
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33.985
|
41.440
|
82.191
|
-13.794
|
6.186
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
944
|
-11.794
|
-7.820
|
-17.523
|
-10.108
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.964
|
-3.915
|
-4.355
|
-3.933
|
-3.961
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-17.024
|
-227
|
-1.876
|
-13.236
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-570
|
-1.622
|
-395
|
-2.450
|
-286
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
98.449
|
-26.585
|
139.749
|
43.774
|
55.974
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-283
|
-33.244
|
-32.202
|
-39.263
|
-332.988
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
732
|
880
|
357
|
216
|
919
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50.050
|
-99.008
|
-26.400
|
-75.000
|
-94.400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
204.070
|
50.710
|
50
|
9.008
|
166.400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-53.000
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
39.039
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.348
|
1.511
|
2.077
|
5.845
|
8.587
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
108.817
|
-40.111
|
-56.117
|
-99.195
|
-251.482
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
327.514
|
36.440
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
36.340
|
217.983
|
70.153
|
90.646
|
115.661
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-193.910
|
-146.256
|
-116.427
|
-92.065
|
-104.691
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3.502
|
-3.502
|
-3.893
|
-2.098
|
-1.364
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-161.072
|
68.225
|
-50.167
|
323.997
|
46.045
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
46.193
|
1.528
|
33.465
|
268.576
|
-149.463
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
145.713
|
191.950
|
193.478
|
227.282
|
495.519
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
44
|
|
338
|
-338
|
364
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
191.950
|
193.478
|
227.282
|
495.519
|
346.420
|