Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13.966 23.783 81.747 37.448 18.906
2. Điều chỉnh cho các khoản 67.471 55.744 1.101 29.436 44.210
- Khấu hao TSCĐ 29.361 28.844 28.707 28.352 30.009
- Các khoản dự phòng 47 -537 1.142
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 185 303 -303 26
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 32.841 22.937 -31.758 -2.556 8.914
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5.037 3.962 4.386 3.944 4.119
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 81.436 79.527 82.848 66.885 63.115
- Tăng, giảm các khoản phải thu 22.431 -90.141 -13.966 5.298 25.068
- Tăng, giảm hàng tồn kho 34.157 -23.058 1.474 11.169 -10.806
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33.985 41.440 82.191 -13.794 6.186
- Tăng giảm chi phí trả trước 944 -11.794 -7.820 -17.523 -10.108
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5.964 -3.915 -4.355 -3.933 -3.961
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -17.024 -227 -1.876 -13.236
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -570 -1.622 -395 -2.450 -286
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 98.449 -26.585 139.749 43.774 55.974
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -283 -33.244 -32.202 -39.263 -332.988
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 732 880 357 216 919
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50.050 -99.008 -26.400 -75.000 -94.400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 204.070 50.710 50 9.008 166.400
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -53.000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 39.039 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.348 1.511 2.077 5.845 8.587
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 108.817 -40.111 -56.117 -99.195 -251.482
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 327.514 36.440
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 36.340 217.983 70.153 90.646 115.661
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -193.910 -146.256 -116.427 -92.065 -104.691
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3.502 -3.502 -3.893 -2.098 -1.364
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -161.072 68.225 -50.167 323.997 46.045
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 46.193 1.528 33.465 268.576 -149.463
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 145.713 191.950 193.478 227.282 495.519
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 44 338 -338 364
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 191.950 193.478 227.282 495.519 346.420