I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
45,318
|
48,902
|
43,506
|
5,229
|
13,966
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28,344
|
22,997
|
31,952
|
70,388
|
67,471
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26,008
|
25,224
|
25,621
|
27,936
|
29,361
|
- Các khoản dự phòng
|
3,300
|
-2,665
|
4,721
|
-1,189
|
47
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-450
|
|
-907
|
907
|
185
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,636
|
-4,473
|
-2,867
|
36,861
|
32,841
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
9,122
|
4,911
|
5,384
|
5,872
|
5,037
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
73,662
|
71,899
|
75,458
|
75,617
|
81,436
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
78,730
|
19,165
|
-46,560
|
-61,969
|
22,431
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-19,366
|
-27,397
|
1,715
|
4,372
|
34,157
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13,039
|
-11,240
|
35,335
|
18,243
|
-33,985
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,246
|
-1,680
|
1,398
|
-6,778
|
944
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,215
|
-4,935
|
-5,204
|
-5,905
|
-5,964
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16,405
|
-4,973
|
-8,463
|
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
-7
|
-488
|
-257
|
-570
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92,114
|
40,831
|
53,190
|
23,324
|
98,449
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13,178
|
-80,279
|
-133
|
-47,580
|
-283
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,668
|
19,240
|
578
|
582
|
732
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-125,094
|
-174,582
|
-50
|
|
-50,050
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
14,695
|
207,129
|
39
|
76,703
|
204,070
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
-53,000
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
4,618
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,094
|
16,700
|
4,273
|
3,618
|
7,348
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-120,816
|
-7,173
|
4,707
|
33,322
|
108,817
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
396,511
|
308,562
|
373,523
|
120,876
|
36,340
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-381,193
|
-298,308
|
-363,736
|
-155,659
|
-193,910
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5,363
|
-4,088
|
-4,763
|
-10,804
|
-3,502
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-36,433
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9,954
|
6,166
|
5,025
|
-82,020
|
-161,072
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18,747
|
39,825
|
62,922
|
-25,374
|
46,193
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
86,629
|
68,341
|
108,165
|
171,489
|
145,713
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
459
|
|
402
|
-402
|
44
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
68,341
|
108,165
|
171,489
|
145,713
|
191,950
|