|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
81,747
|
37,448
|
18,906
|
49,562
|
23,939
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,101
|
29,436
|
44,210
|
31,785
|
34,572
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
28,707
|
28,352
|
30,009
|
30,424
|
29,848
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-537
|
|
1,142
|
0
|
3,012
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
303
|
-303
|
26
|
0
|
-575
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31,758
|
-2,556
|
8,914
|
-3,965
|
-4,543
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,386
|
3,944
|
4,119
|
5,326
|
6,831
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
82,848
|
66,885
|
63,115
|
81,347
|
58,511
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13,966
|
5,298
|
25,068
|
1,260
|
-13,953
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,474
|
11,169
|
-10,806
|
-20,775
|
-83,171
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
82,191
|
-13,794
|
6,186
|
13,321
|
-69,717
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7,820
|
-17,523
|
-10,108
|
2,249
|
1,925
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,355
|
-3,933
|
-3,961
|
-5,410
|
-6,738
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-227
|
-1,876
|
-13,236
|
-27,160
|
-7,207
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-395
|
-2,450
|
-286
|
-1,913
|
-3,095
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
139,749
|
43,774
|
55,974
|
42,920
|
-123,444
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-32,202
|
-39,263
|
-332,988
|
-85,390
|
-72,961
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
357
|
216
|
919
|
296
|
757
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-26,400
|
-75,000
|
-94,400
|
-305,863
|
88,510
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
50
|
9,008
|
166,400
|
118,000
|
206,353
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,077
|
5,845
|
8,587
|
5,516
|
5,387
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-56,117
|
-99,195
|
-251,482
|
-267,442
|
228,046
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
327,514
|
36,440
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
70,153
|
90,646
|
115,661
|
206,333
|
101,461
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-116,427
|
-92,065
|
-104,691
|
-180,226
|
-57,117
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,893
|
-2,098
|
-1,364
|
-2,077
|
-2,077
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-147
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-50,167
|
323,997
|
46,045
|
23,883
|
42,267
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
33,465
|
268,576
|
-149,463
|
-200,639
|
146,869
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
193,478
|
227,282
|
495,519
|
346,623
|
145,984
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
338
|
-338
|
364
|
0
|
565
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
227,282
|
495,519
|
346,420
|
145,984
|
295,235
|