Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 376.248 302.097 174.237 160.322 272.854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.444 25.342 10.464 12.292 169.437
1. Tiền 20.444 25.342 10.464 12.292 169.437
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.968 22.331 9.324 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 19.380 10.310 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -2.017 -985 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.968 4.968 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 94.357 67.002 44.331 76.756 72.078
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 55.083 52.208 38.316 73.126 52.902
2. Trả trước cho người bán 36.976 11.864 6.592 5.758 2.677
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.803 4.437 1.893 343 18.969
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.505 -1.507 -2.470 -2.470 -2.470
IV. Tổng hàng tồn kho 245.281 170.385 99.741 64.378 29.095
1. Hàng tồn kho 246.525 171.629 100.985 71.435 36.153
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.244 -1.244 -1.244 -7.058 -7.058
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.199 17.037 10.376 6.897 2.244
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.253 1.957 2.221 1.055 2.244
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.946 15.048 8.130 5.708 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 31 25 134 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 490.764 449.767 424.977 394.886 265.930
I. Các khoản phải thu dài hạn 209 203 40 0 1.170
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 209 203 40 0 1.170
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 314.372 285.291 228.201 129.292 89.937
1. Tài sản cố định hữu hình 310.399 282.530 226.614 128.244 89.344
- Nguyên giá 511.239 515.284 447.704 302.997 217.811
- Giá trị hao mòn lũy kế -200.840 -232.754 -221.090 -174.754 -128.467
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.526 562 0 0 0
- Nguyên giá 3.604 3.604 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.078 -3.042 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.447 2.198 1.587 1.049 593
- Nguyên giá 4.887 5.251 5.251 5.251 5.251
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.440 -3.052 -3.664 -4.202 -4.657
III. Bất động sản đầu tư 22.173 20.754 56.619 126.428 55.519
- Nguyên giá 40.590 40.722 115.765 213.235 146.664
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.417 -19.968 -59.146 -86.807 -91.145
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.933 0 2.643 1.760 145
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.933 0 2.643 1.760 145
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 150.077 143.519 137.474 137.406 119.159
1. Chi phí trả trước dài hạn 150.077 143.519 137.474 137.406 119.159
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 867.012 751.864 599.214 555.208 538.785
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 488.915 315.856 219.610 193.428 141.210
I. Nợ ngắn hạn 419.158 271.298 172.221 148.751 103.254
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 300.843 197.569 128.166 107.418 58.376
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 58.109 45.821 27.036 19.443 8.371
4. Người mua trả tiền trước 13.659 2.716 922 1.218 811
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.318 8.460 2.505 3.064 20.910
6. Phải trả người lao động 25.371 13.374 9.863 11.678 9.630
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.707 444 506 1.785 360
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.153 2.914 3.222 4.145 4.797
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 69.757 44.558 47.390 44.677 37.956
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 1.700
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.475 3.782 5.559 7.112 6.544
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 31.698 6.834 9.852 7.662 2.400
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 35.584 33.942 31.978 29.904 27.312
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 378.097 436.009 379.603 361.780 397.574
I. Vốn chủ sở hữu 378.097 436.009 379.603 361.780 397.574
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154.115 240.282 240.282 240.282 240.282
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 88.753 68.808 33.326 30.539 76.883
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34.864 2.587 32.803 7.974 30.539
- LNST chưa phân phối kỳ này 53.890 66.222 523 22.565 46.344
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 135.228 126.918 105.996 90.959 80.410
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 867.012 751.864 599.214 555.208 538.785