|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,108,300
|
3,827,080
|
3,789,399
|
3,174,456
|
3,277,761
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,151
|
18,585
|
16,349
|
38,006
|
16,354
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,090,150
|
3,808,495
|
3,773,050
|
3,136,451
|
3,261,408
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,826,892
|
3,538,476
|
3,592,973
|
3,064,631
|
3,176,221
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
263,258
|
270,019
|
180,077
|
71,819
|
85,186
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
46,590
|
60,361
|
52,282
|
54,930
|
96,674
|
|
7. Chi phí tài chính
|
64,380
|
143,693
|
64,104
|
45,581
|
54,396
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56,321
|
59,944
|
54,699
|
48,677
|
47,200
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
138,183
|
134,321
|
82,507
|
76,072
|
71,294
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,517
|
34,267
|
26,569
|
32,388
|
31,044
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
76,768
|
18,100
|
59,179
|
-27,292
|
25,126
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,661
|
95,623
|
115
|
16,607
|
145
|
|
13. Chi phí khác
|
358
|
1,445
|
425
|
690
|
88
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,304
|
94,179
|
-310
|
15,917
|
57
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
81,071
|
112,278
|
58,869
|
-11,376
|
25,183
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,844
|
21,272
|
9,588
|
-1,326
|
4,177
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,177
|
-588
|
-251
|
-706
|
-456
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,666
|
20,684
|
9,337
|
-2,032
|
3,721
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
65,405
|
91,594
|
49,532
|
-9,344
|
21,462
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
-26
|
-870
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
65,405
|
91,594
|
49,532
|
-9,318
|
22,332
|