|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
21.784.169
|
23.720.012
|
25.313.341
|
27.549.227
|
19.246.030
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.111.622
|
3.773.259
|
2.540.097
|
5.443.294
|
6.814.305
|
|
1. Tiền
|
1.265.162
|
536.088
|
659.340
|
1.384.367
|
1.708.379
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.846.460
|
3.237.170
|
1.880.757
|
4.058.927
|
5.105.926
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
743.669
|
987.366
|
1.050.125
|
623.477
|
1.352.277
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
743.669
|
987.366
|
1.050.125
|
623.477
|
1.352.277
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.934.247
|
3.569.826
|
3.637.168
|
2.796.945
|
1.891.019
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
720.041
|
1.309.887
|
1.526.408
|
1.466.566
|
1.043.055
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
524.157
|
1.232.261
|
966.395
|
492.362
|
370.907
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
88.779
|
106.289
|
106.289
|
94.581
|
75.471
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
609.742
|
939.892
|
1.059.933
|
823.963
|
523.504
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.471
|
-18.502
|
-21.858
|
-80.527
|
-121.918
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15.489.869
|
14.830.200
|
17.352.988
|
17.993.423
|
8.677.574
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15.561.054
|
14.900.035
|
17.420.843
|
18.060.601
|
8.742.397
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-71.185
|
-69.835
|
-67.854
|
-67.178
|
-64.823
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
504.762
|
559.361
|
732.963
|
692.089
|
510.855
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
262.405
|
252.812
|
344.453
|
329.833
|
279.687
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
240.818
|
305.520
|
387.158
|
358.796
|
220.007
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.540
|
1.029
|
1.352
|
3.459
|
11.162
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.833.469
|
3.364.697
|
3.297.882
|
2.768.887
|
7.318.486
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
81.535
|
10.633
|
13.301
|
10.058
|
1.184.926
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
72.789
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
435.127
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8.746
|
10.633
|
13.301
|
10.058
|
749.799
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77.962
|
153.708
|
140.508
|
142.915
|
107.731
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58.956
|
66.645
|
58.149
|
72.116
|
59.427
|
|
- Nguyên giá
|
128.905
|
168.508
|
156.324
|
175.719
|
167.128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.949
|
-101.863
|
-98.175
|
-103.602
|
-107.701
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19.007
|
87.063
|
82.359
|
70.799
|
48.303
|
|
- Nguyên giá
|
35.526
|
111.298
|
127.850
|
139.153
|
138.862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.519
|
-24.235
|
-45.491
|
-68.355
|
-90.559
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
359.233
|
337.132
|
304.888
|
315.909
|
445.231
|
|
- Nguyên giá
|
404.932
|
371.543
|
363.191
|
388.138
|
535.258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.699
|
-34.412
|
-58.302
|
-72.229
|
-90.027
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20.109
|
25.789
|
44.394
|
5.449
|
15.484
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20.109
|
25.789
|
44.394
|
5.449
|
15.484
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
872.514
|
2.135.839
|
2.219.813
|
1.794.387
|
5.038.361
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
804.105
|
2.034.430
|
2.217.404
|
1.791.978
|
5.035.952
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.409
|
2.409
|
2.409
|
2.409
|
2.409
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.000
|
99.000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
409.629
|
693.767
|
571.804
|
500.168
|
526.753
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
193.562
|
357.274
|
123.687
|
98.924
|
49.311
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
216.067
|
336.494
|
448.117
|
401.244
|
477.441
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
12.486
|
7.829
|
3.173
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
23.617.638
|
27.084.709
|
28.611.223
|
30.318.114
|
26.564.516
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10.089.972
|
13.769.579
|
15.078.468
|
15.749.188
|
11.740.272
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.317.591
|
8.850.914
|
9.886.452
|
10.226.506
|
6.453.837
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.292.733
|
1.804.071
|
2.402.078
|
2.958.461
|
1.016.904
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
584.977
|
981.345
|
1.175.387
|
1.027.334
|
463.430
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.463.182
|
3.271.109
|
3.814.598
|
3.023.680
|
2.588.130
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
363.577
|
326.798
|
248.642
|
389.721
|
228.275
|
|
6. Phải trả người lao động
|
80.907
|
37.822
|
47.948
|
51.874
|
64.960
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
766.836
|
921.674
|
945.641
|
1.249.233
|
1.037.267
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7.186
|
7.406
|
7.590
|
25.496
|
16.054
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
626.340
|
1.362.285
|
1.132.322
|
1.418.048
|
975.125
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
48.459
|
40.515
|
38.254
|
25.569
|
23.986
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
83.392
|
97.890
|
73.991
|
57.089
|
39.707
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.772.381
|
4.918.665
|
5.192.016
|
5.522.681
|
5.286.435
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
127.857
|
121.409
|
120.648
|
121.844
|
189.745
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.315.354
|
3.375.233
|
3.705.384
|
4.002.719
|
4.504.698
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.022.239
|
1.046.615
|
1.054.175
|
1.053.465
|
172.996
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
21.837
|
20.949
|
52.109
|
41.375
|
87.415
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
285.093
|
354.459
|
259.701
|
303.279
|
331.581
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13.527.665
|
13.315.130
|
13.532.755
|
14.568.926
|
14.824.244
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13.527.665
|
13.315.130
|
13.532.755
|
14.568.926
|
14.824.244
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.829.400
|
3.840.803
|
3.847.775
|
3.847.775
|
4.850.974
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.643.023
|
2.643.023
|
2.643.023
|
2.643.023
|
4.142.390
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.709
|
10.709
|
10.709
|
10.709
|
10.709
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.217
|
2.217
|
2.217
|
2.217
|
2.217
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.444.094
|
2.493.257
|
2.879.492
|
3.171.439
|
3.655.936
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.586.990
|
1.936.983
|
2.395.755
|
2.653.544
|
2.954.564
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
857.104
|
556.274
|
483.736
|
517.895
|
701.372
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4.598.222
|
4.325.121
|
4.149.540
|
4.893.763
|
2.162.019
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
23.617.638
|
27.084.709
|
28.611.223
|
30.318.114
|
26.564.516
|