Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.205.519 4.338.841 3.181.422 7.196.050 5.645.087
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.205.519 4.338.841 3.181.422 7.196.050 5.645.087
4. Giá vốn hàng bán 3.427.292 2.354.883 1.619.384 4.128.167 3.287.807
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.778.228 1.983.958 1.562.037 3.067.883 2.357.280
6. Doanh thu hoạt động tài chính 444.861 385.658 246.065 336.671 655.397
7. Chi phí tài chính 112.362 198.579 304.518 331.296 647.436
-Trong đó: Chi phí lãi vay 102.464 120.825 262.181 212.434 267.564
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 91.060 24.546 418.206 99.717 76.046
9. Chi phí bán hàng 416.067 510.913 424.445 742.445 699.654
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 580.804 643.621 555.839 647.721 592.751
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.204.916 1.041.048 941.507 1.782.810 1.148.883
12. Thu nhập khác 440.724 42.477 46.920 84.726 63.807
13. Chi phí khác 5.732 13.693 20.344 28.781 24.469
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 434.992 28.783 26.576 55.945 39.338
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.639.908 1.069.832 968.083 1.838.755 1.188.221
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 206.027 254.842 272.269 400.778 352.126
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -44.078 -50.556 -104.664 56.280 -110.214
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 161.949 204.286 167.605 457.058 241.912
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.477.959 865.546 800.477 1.381.697 946.309
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 407.133 274.203 316.741 869.494 244.937
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.070.826 591.342 483.736 512.203 701.372