|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
191,283
|
211,990
|
229,379
|
236,736
|
369,151
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
81,984
|
21,959
|
34,222
|
96,678
|
87,529
|
|
1. Tiền
|
9,484
|
10,959
|
4,672
|
7,073
|
12,029
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
72,500
|
11,000
|
29,550
|
89,605
|
75,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
91,200
|
105,005
|
92,273
|
238,749
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
91,200
|
105,005
|
92,273
|
238,749
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13,371
|
9,290
|
23,062
|
21,515
|
12,173
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,709
|
2,208
|
13,618
|
13,070
|
6,790
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74
|
1,535
|
3,959
|
62
|
1,010
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,600
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,588
|
5,547
|
5,486
|
5,909
|
4,500
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-126
|
-126
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
71,428
|
68,548
|
47,925
|
8,428
|
12,914
|
|
1. Hàng tồn kho
|
71,599
|
68,548
|
47,925
|
8,428
|
12,914
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-171
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,501
|
20,992
|
19,164
|
17,841
|
17,786
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
566
|
724
|
81
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
504
|
716
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23,997
|
19,711
|
18,440
|
17,761
|
17,786
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
163,211
|
180,336
|
202,055
|
249,149
|
295,633
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,225
|
3,473
|
3,728
|
3,994
|
4,283
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,225
|
3,473
|
3,728
|
3,994
|
4,283
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27,861
|
34,435
|
51,751
|
55,252
|
109,543
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,885
|
28,634
|
46,126
|
49,740
|
104,221
|
|
- Nguyên giá
|
62,807
|
68,666
|
84,722
|
94,113
|
159,025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,922
|
-40,032
|
-38,596
|
-44,373
|
-54,804
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,977
|
5,801
|
5,626
|
5,512
|
5,322
|
|
- Nguyên giá
|
16,154
|
16,154
|
16,154
|
16,192
|
16,192
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,177
|
-10,353
|
-10,528
|
-10,679
|
-10,869
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
12,195
|
166
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
12,195
|
166
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
103,000
|
103,000
|
103,000
|
120,679
|
118,625
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
103,000
|
103,000
|
103,000
|
121,452
|
123,977
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-773
|
-5,352
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29,124
|
27,233
|
43,409
|
69,224
|
63,182
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,754
|
22,862
|
39,083
|
65,317
|
63,182
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,370
|
4,370
|
4,327
|
3,907
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
354,494
|
392,326
|
431,434
|
485,885
|
664,784
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52,936
|
52,007
|
57,069
|
64,907
|
130,317
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49,699
|
48,297
|
53,166
|
57,649
|
100,127
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
3,263
|
0
|
6,667
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,794
|
2,904
|
761
|
1,771
|
3,704
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,598
|
865
|
1,352
|
2,469
|
9,708
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,756
|
26,304
|
6,640
|
11,404
|
50,741
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,289
|
1,158
|
3,145
|
4,421
|
5,195
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,359
|
2,798
|
3,773
|
4,742
|
4,187
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,288
|
6,899
|
8,384
|
6,735
|
6,963
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,432
|
2,662
|
21,835
|
19,533
|
842
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,184
|
4,707
|
4,014
|
6,575
|
12,120
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,237
|
3,710
|
3,903
|
7,258
|
30,190
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3,033
|
3,033
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
22,222
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12
|
236
|
175
|
230
|
652
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,225
|
3,473
|
3,728
|
3,994
|
4,283
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
301,558
|
340,319
|
374,365
|
420,978
|
534,467
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
301,558
|
340,319
|
374,365
|
420,978
|
534,467
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
219,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
486
|
486
|
486
|
486
|
486
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
31,178
|
39,055
|
47,079
|
59,665
|
87,270
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,694
|
81,578
|
107,600
|
141,627
|
227,512
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22,827
|
50,868
|
80,860
|
96,549
|
119,707
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27,867
|
30,710
|
26,740
|
45,077
|
107,805
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
354,494
|
392,326
|
431,434
|
485,885
|
664,784
|