Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 191.283 211.990 229.379 236.736 365.636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 81.984 21.959 34.222 96.678 87.529
1. Tiền 9.484 10.959 4.672 7.073 12.029
2. Các khoản tương đương tiền 72.500 11.000 29.550 89.605 75.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 91.200 105.005 92.273 238.749
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 91.200 105.005 92.273 238.749
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.371 9.290 23.062 21.515 11.834
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.709 2.208 13.618 13.070 6.790
2. Trả trước cho người bán 74 1.535 3.959 62 1.010
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 2.600 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.588 5.547 5.486 5.909 4.160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -126 -126
IV. Tổng hàng tồn kho 71.428 68.548 47.925 8.428 9.739
1. Hàng tồn kho 71.599 68.548 47.925 8.428 9.739
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -171 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24.501 20.992 19.164 17.841 17.786
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 566 724 81 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 504 716 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23.997 19.711 18.440 17.761 17.786
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 163.211 180.336 202.055 249.149 293.307
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.225 3.473 3.728 3.994 4.283
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.225 3.473 3.728 3.994 4.283
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.861 34.435 51.751 55.252 109.543
1. Tài sản cố định hữu hình 21.885 28.634 46.126 49.740 104.221
- Nguyên giá 62.807 68.666 84.722 94.113 159.025
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.922 -40.032 -38.596 -44.373 -54.804
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.977 5.801 5.626 5.512 5.322
- Nguyên giá 16.154 16.154 16.154 16.192 16.192
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.177 -10.353 -10.528 -10.679 -10.869
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 12.195 166 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 12.195 166 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 103.000 103.000 103.000 120.679 116.299
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 103.000 103.000 103.000 121.452 123.977
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -773 -7.678
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.124 27.233 43.409 69.224 63.182
1. Chi phí trả trước dài hạn 24.754 22.862 39.083 65.317 63.182
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.370 4.370 4.327 3.907 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 354.494 392.326 431.434 485.885 658.943
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52.936 52.007 57.069 64.907 134.285
I. Nợ ngắn hạn 49.699 48.297 53.166 57.649 97.497
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 3.263 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.794 2.904 761 1.771 3.704
4. Người mua trả tiền trước 2.598 865 1.352 2.469 9.708
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26.756 26.304 6.640 11.404 49.080
6. Phải trả người lao động 1.289 1.158 3.145 4.421 5.195
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.359 2.798 3.773 4.742 4.187
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.288 6.899 8.384 6.735 7.143
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.432 2.662 21.835 19.533 3.170
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.184 4.707 4.014 6.575 15.310
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.237 3.710 3.903 7.258 36.788
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 3.033 3.033
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 28.889
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12 236 175 230 584
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.225 3.473 3.728 3.994 4.283
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 301.558 340.319 374.365 420.978 524.658
I. Vốn chủ sở hữu 301.558 340.319 374.365 420.978 524.658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 219.200 219.200 219.200 219.200 219.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 486 486 486 486 486
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.178 39.055 47.079 59.665 87.270
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50.694 81.578 107.600 141.627 217.702
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22.827 50.868 80.860 96.549 119.707
- LNST chưa phân phối kỳ này 27.867 30.710 26.740 45.077 97.996
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 354.494 392.326 431.434 485.885 658.943