|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
190.754
|
191.794
|
156.783
|
106.747
|
148.183
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
114.269
|
79.388
|
53.323
|
28.448
|
62.182
|
|
1. Tiền
|
94.269
|
39.388
|
13.323
|
18.448
|
47.182
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
40.000
|
40.000
|
10.000
|
15.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
45.739
|
78.535
|
65.802
|
34.032
|
34.128
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.356
|
7.398
|
4.049
|
6.163
|
12.987
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
39.518
|
65.815
|
55.396
|
19.498
|
14.160
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.923
|
6.379
|
7.414
|
9.429
|
7.833
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.058
|
-1.058
|
-1.057
|
-1.057
|
-852
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.698
|
32.482
|
32.147
|
32.525
|
40.943
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.203
|
32.482
|
32.147
|
32.525
|
40.943
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-504
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.047
|
1.390
|
5.511
|
11.742
|
10.930
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.999
|
1.342
|
243
|
2.709
|
2.373
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
5.220
|
9.020
|
8.557
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
48
|
48
|
13
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
971.983
|
945.369
|
1.079.526
|
1.163.779
|
1.202.889
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
882.190
|
851.501
|
933.103
|
936.084
|
967.741
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
879.107
|
848.186
|
927.956
|
931.181
|
963.109
|
|
- Nguyên giá
|
3.062.451
|
3.107.953
|
3.197.878
|
3.263.113
|
3.369.706
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.183.345
|
-2.259.767
|
-2.269.922
|
-2.331.932
|
-2.406.597
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.083
|
3.315
|
5.146
|
4.903
|
4.632
|
|
- Nguyên giá
|
10.817
|
11.391
|
13.150
|
13.426
|
13.661
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.734
|
-8.076
|
-8.004
|
-8.523
|
-9.029
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
81.036
|
85.409
|
134.495
|
216.380
|
222.761
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
61.523
|
61.523
|
61.523
|
61.523
|
61.523
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.513
|
23.886
|
72.972
|
154.857
|
161.238
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.757
|
8.460
|
11.928
|
11.315
|
12.388
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.757
|
8.460
|
11.928
|
11.315
|
12.388
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.162.736
|
1.137.163
|
1.236.309
|
1.270.526
|
1.351.072
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
521.572
|
481.290
|
561.137
|
580.132
|
692.753
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
265.994
|
222.318
|
285.226
|
271.066
|
383.193
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
64.634
|
67.925
|
74.148
|
96.271
|
105.247
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
62.308
|
45.163
|
83.234
|
84.584
|
95.825
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.667
|
443
|
418
|
416
|
519
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16.923
|
16.318
|
15.885
|
16.219
|
24.752
|
|
6. Phải trả người lao động
|
48.357
|
59.431
|
86.057
|
49.303
|
77.708
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.195
|
4.416
|
3.136
|
6.248
|
9.763
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8
|
40
|
30
|
30
|
18
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.578
|
3.590
|
4.748
|
4.686
|
27.660
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
45.324
|
24.992
|
17.570
|
13.310
|
41.702
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
255.578
|
258.971
|
275.911
|
309.066
|
309.559
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
4.678
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
5.082
|
5.557
|
6.183
|
6.724
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
250.900
|
253.889
|
270.354
|
302.883
|
302.835
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
641.165
|
655.873
|
675.172
|
690.394
|
658.320
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
641.165
|
655.873
|
675.172
|
690.394
|
658.320
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
508.316
|
508.316
|
508.316
|
508.316
|
508.316
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
20.670
|
20.670
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
80.242
|
80.242
|
80.242
|
80.242
|
89.995
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31.937
|
46.646
|
65.944
|
81.167
|
39.339
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.937
|
46.646
|
65.944
|
81.167
|
39.339
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
20.670
|
20.670
|
20.670
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.162.736
|
1.137.163
|
1.236.309
|
1.270.526
|
1.351.072
|