Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 190.754 191.794 156.783 106.747 148.183
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 114.269 79.388 53.323 28.448 62.182
1. Tiền 94.269 39.388 13.323 18.448 47.182
2. Các khoản tương đương tiền 20.000 40.000 40.000 10.000 15.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 45.739 78.535 65.802 34.032 34.128
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.356 7.398 4.049 6.163 12.987
2. Trả trước cho người bán 39.518 65.815 55.396 19.498 14.160
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.923 6.379 7.414 9.429 7.833
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.058 -1.058 -1.057 -1.057 -852
IV. Tổng hàng tồn kho 27.698 32.482 32.147 32.525 40.943
1. Hàng tồn kho 28.203 32.482 32.147 32.525 40.943
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -504 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.047 1.390 5.511 11.742 10.930
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.999 1.342 243 2.709 2.373
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 5.220 9.020 8.557
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 48 48 48 13 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 971.983 945.369 1.079.526 1.163.779 1.202.889
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 882.190 851.501 933.103 936.084 967.741
1. Tài sản cố định hữu hình 879.107 848.186 927.956 931.181 963.109
- Nguyên giá 3.062.451 3.107.953 3.197.878 3.263.113 3.369.706
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.183.345 -2.259.767 -2.269.922 -2.331.932 -2.406.597
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.083 3.315 5.146 4.903 4.632
- Nguyên giá 10.817 11.391 13.150 13.426 13.661
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.734 -8.076 -8.004 -8.523 -9.029
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 81.036 85.409 134.495 216.380 222.761
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 61.523 61.523 61.523 61.523 61.523
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19.513 23.886 72.972 154.857 161.238
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.757 8.460 11.928 11.315 12.388
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.757 8.460 11.928 11.315 12.388
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.162.736 1.137.163 1.236.309 1.270.526 1.351.072
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 521.572 481.290 561.137 580.132 692.753
I. Nợ ngắn hạn 265.994 222.318 285.226 271.066 383.193
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 64.634 67.925 74.148 96.271 105.247
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 62.308 45.163 83.234 84.584 95.825
4. Người mua trả tiền trước 6.667 443 418 416 519
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.923 16.318 15.885 16.219 24.752
6. Phải trả người lao động 48.357 59.431 86.057 49.303 77.708
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.195 4.416 3.136 6.248 9.763
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8 40 30 30 18
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.578 3.590 4.748 4.686 27.660
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45.324 24.992 17.570 13.310 41.702
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 255.578 258.971 275.911 309.066 309.559
1. Phải trả người bán dài hạn 4.678 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 5.082 5.557 6.183 6.724
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 250.900 253.889 270.354 302.883 302.835
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 641.165 655.873 675.172 690.394 658.320
I. Vốn chủ sở hữu 641.165 655.873 675.172 690.394 658.320
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 508.316 508.316 508.316 508.316 508.316
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 20.670 20.670
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 80.242 80.242 80.242 80.242 89.995
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31.937 46.646 65.944 81.167 39.339
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 31.937 46.646 65.944 81.167 39.339
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 20.670 20.670 20.670 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.162.736 1.137.163 1.236.309 1.270.526 1.351.072