Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156.605 161.460 190.754 191.794 156.783
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110.986 84.738 114.269 79.388 53.323
1. Tiền 70.900 44.738 94.269 39.388 13.323
2. Các khoản tương đương tiền 40.086 40.000 20.000 40.000 40.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.224 41.096 45.739 78.535 65.802
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.285 1.649 2.356 7.398 4.049
2. Trả trước cho người bán 11.285 31.778 39.518 65.815 55.396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.793 8.808 4.923 6.379 7.414
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.139 -1.138 -1.058 -1.058 -1.057
IV. Tổng hàng tồn kho 27.003 31.428 27.698 32.482 32.147
1. Hàng tồn kho 27.508 31.933 28.203 32.482 32.147
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -504 -504 -504 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.392 4.197 3.047 1.390 5.511
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 416 3.970 2.999 1.342 243
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.975 227 0 0 5.220
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 48 48 48
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 975.502 976.362 971.983 945.369 1.079.526
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 888.199 896.568 882.190 851.501 933.103
1. Tài sản cố định hữu hình 885.818 894.176 879.107 848.186 927.956
- Nguyên giá 2.972.605 3.023.960 3.062.451 3.107.953 3.197.878
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.086.786 -2.129.784 -2.183.345 -2.259.767 -2.269.922
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.381 2.392 3.083 3.315 5.146
- Nguyên giá 9.497 9.799 10.817 11.391 13.150
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.116 -7.407 -7.734 -8.076 -8.004
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 78.978 71.901 81.036 85.409 134.495
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 61.523 61.523 61.523 61.523 61.523
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.455 10.378 19.513 23.886 72.972
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.325 7.893 8.757 8.460 11.928
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.325 7.893 8.757 8.460 11.928
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.132.106 1.137.822 1.162.736 1.137.163 1.236.309
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 475.442 466.126 521.572 481.290 561.137
I. Nợ ngắn hạn 233.815 203.065 265.994 222.318 285.226
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60.740 62.198 64.634 67.925 74.148
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 71.811 70.236 62.308 45.163 83.234
4. Người mua trả tiền trước 384 633 6.667 443 418
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.016 16.386 16.923 16.318 15.885
6. Phải trả người lao động 62.972 29.940 48.357 59.431 86.057
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.583 5.166 4.195 4.416 3.136
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 8 40 30
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.530 3.027 17.578 3.590 4.748
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20.779 15.478 45.324 24.992 17.570
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 241.627 263.061 255.578 258.971 275.911
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 4.678 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.074 4.238 0 5.082 5.557
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 237.553 258.823 250.900 253.889 270.354
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 656.665 671.697 641.165 655.873 675.172
I. Vốn chủ sở hữu 656.665 671.697 641.165 655.873 675.172
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 508.316 508.316 508.316 508.316 508.316
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 71.720 71.720 80.242 80.242 80.242
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55.959 70.991 31.937 46.646 65.944
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 55.959 70.991 31.937 46.646 65.944
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 20.670 20.670 20.670 20.670 20.670
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.132.106 1.137.822 1.162.736 1.137.163 1.236.309