1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
208.200
|
213.640
|
212.130
|
187.348
|
223.771
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
208.200
|
213.640
|
212.130
|
187.348
|
223.771
|
4. Giá vốn hàng bán
|
165.344
|
174.873
|
165.772
|
145.146
|
178.519
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42.856
|
38.767
|
46.358
|
42.203
|
45.252
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
153
|
215
|
705
|
232
|
550
|
7. Chi phí tài chính
|
4.984
|
4.801
|
4.927
|
5.032
|
4.922
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.984
|
4.801
|
4.927
|
5.032
|
4.922
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20
|
19
|
19
|
15
|
19
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.382
|
18.084
|
27.517
|
19.564
|
17.923
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.622
|
16.078
|
14.600
|
17.824
|
22.938
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
42
|
74
|
6
|
2
|
13. Chi phí khác
|
154
|
151
|
195
|
86
|
407
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-152
|
-110
|
-121
|
-80
|
-405
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.470
|
15.969
|
14.479
|
17.744
|
22.533
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.555
|
3.224
|
2.648
|
3.566
|
4.579
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.555
|
3.224
|
2.648
|
3.566
|
4.579
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.915
|
12.745
|
11.832
|
14.178
|
17.954
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.915
|
12.745
|
11.832
|
14.178
|
17.954
|