|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
223,771
|
235,983
|
221,511
|
232,473
|
278,170
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
223,771
|
235,983
|
221,511
|
232,473
|
278,170
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
178,519
|
199,318
|
171,999
|
182,083
|
215,633
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,252
|
36,665
|
49,512
|
50,390
|
62,537
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
550
|
449
|
373
|
147
|
16
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,922
|
4,973
|
5,096
|
5,076
|
5,318
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,922
|
4,973
|
5,096
|
5,076
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19
|
144
|
113
|
236
|
385
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,923
|
18,195
|
25,337
|
25,001
|
25,841
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,938
|
13,802
|
19,339
|
20,224
|
31,008
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
5,835
|
4,561
|
2
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
407
|
1,200
|
654
|
34
|
1,601
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-405
|
4,635
|
3,908
|
-32
|
-1,594
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,533
|
18,437
|
23,247
|
20,192
|
29,414
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,579
|
3,728
|
3,948
|
4,045
|
6,222
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,579
|
3,728
|
3,948
|
4,045
|
6,222
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,954
|
14,709
|
19,299
|
16,147
|
23,192
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,954
|
14,709
|
19,299
|
16,147
|
23,192
|