|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,341,669
|
988,671
|
718,596
|
399,051
|
866,174
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,742
|
1,328
|
898
|
470
|
1,871
|
|
1. Tiền
|
5,742
|
1,328
|
898
|
470
|
1,871
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,282,710
|
914,833
|
704,500
|
387,070
|
847,999
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
375,977
|
5,271
|
2,357
|
5,393
|
10,749
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
494,361
|
51,641
|
387
|
34
|
54
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
96,205
|
52,894
|
52,894
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
414,816
|
854,608
|
675,309
|
411,641
|
864,608
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,443
|
-92,891
|
-26,447
|
-82,892
|
-27,411
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
51,122
|
61,134
|
11,572
|
9,974
|
13,643
|
|
1. Hàng tồn kho
|
51,122
|
61,134
|
11,572
|
9,974
|
13,643
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,095
|
11,376
|
1,627
|
1,535
|
2,661
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,095
|
9,334
|
59
|
18
|
184
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2,042
|
1,568
|
1,517
|
2,472
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
681,188
|
1,288,138
|
1,364,609
|
1,530,318
|
1,104,129
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
429,500
|
934,500
|
1,020,323
|
1,294,669
|
865,281
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
429,500
|
934,500
|
1,020,323
|
1,294,669
|
865,281
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77,903
|
69,323
|
68,092
|
66,906
|
67,375
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,639
|
10,269
|
9,247
|
8,270
|
8,865
|
|
- Nguyên giá
|
22,297
|
13,779
|
13,779
|
13,779
|
15,575
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,658
|
-3,510
|
-4,532
|
-5,508
|
-6,710
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
59,264
|
59,055
|
58,845
|
58,636
|
58,510
|
|
- Nguyên giá
|
59,462
|
59,462
|
59,462
|
59,462
|
59,677
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-198
|
-407
|
-617
|
-826
|
-1,167
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
66,150
|
66,150
|
66,150
|
65,938
|
65,726
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
66,150
|
66,150
|
66,150
|
66,150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
66,150
|
0
|
0
|
-212
|
-424
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
90,639
|
107,732
|
107,732
|
0
|
119
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
107,732
|
107,732
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
90,639
|
0
|
0
|
0
|
119
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
100,798
|
102,175
|
102,765
|
102,753
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
100,798
|
102,175
|
102,765
|
102,753
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,928
|
9,636
|
138
|
40
|
2,874
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,109
|
636
|
138
|
40
|
198
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14,818
|
9,000
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1,068
|
0
|
0
|
0
|
2,675
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,022,856
|
2,276,809
|
2,083,205
|
1,929,368
|
1,970,303
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
867,139
|
994,805
|
789,301
|
773,394
|
802,800
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
425,604
|
748,492
|
567,278
|
565,447
|
636,374
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
106,524
|
514,034
|
351,022
|
308,799
|
244,137
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,455
|
11,142
|
6,706
|
4,075
|
4,733
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
44,104
|
49,153
|
2,442
|
2,014
|
3,080
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
108,350
|
93,981
|
109,129
|
94,335
|
95,850
|
|
6. Phải trả người lao động
|
33,945
|
11,029
|
10,757
|
5,664
|
7,013
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18,903
|
13,918
|
27,867
|
74,497
|
119,343
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
96,696
|
48,009
|
52,069
|
68,241
|
154,440
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,627
|
7,226
|
7,287
|
7,823
|
7,778
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
441,535
|
246,313
|
222,023
|
207,947
|
166,427
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
50,000
|
164,374
|
162,803
|
162,879
|
122,879
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
374,178
|
68,050
|
48,473
|
45,050
|
40,200
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
6
|
18
|
3,348
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
17,357
|
13,889
|
10,741
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,155,718
|
1,282,005
|
1,293,904
|
1,155,974
|
1,167,502
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,155,718
|
1,282,005
|
1,293,904
|
1,155,974
|
1,167,502
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
841,887
|
881,887
|
925,978
|
925,978
|
925,978
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,661
|
29,461
|
29,461
|
29,461
|
29,461
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,211
|
11,211
|
11,211
|
11,527
|
11,527
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
270,285
|
211,446
|
179,284
|
41,097
|
49,915
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
96,321
|
283,959
|
167,355
|
178,334
|
41,097
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
173,964
|
-72,513
|
11,929
|
-137,237
|
8,818
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,674
|
148,000
|
147,970
|
147,911
|
150,622
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,022,856
|
2,276,809
|
2,083,205
|
1,929,368
|
1,970,303
|