|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
198,225
|
171,263
|
197,175
|
204,642
|
200,667
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
198,225
|
171,263
|
197,175
|
204,642
|
200,667
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
112,291
|
79,614
|
109,578
|
96,742
|
107,764
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
85,934
|
91,649
|
87,597
|
107,900
|
92,902
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,332
|
95
|
1,910
|
441
|
1,809
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,111
|
8,038
|
8,466
|
8,318
|
8,185
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,111
|
8,038
|
8,466
|
8,318
|
8,185
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
79,925
|
62,687
|
63,373
|
68,678
|
77,902
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,547
|
11,286
|
12,497
|
13,442
|
15,995
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-12,316
|
9,734
|
5,172
|
17,903
|
-7,370
|
|
12. Thu nhập khác
|
26
|
3
|
1
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
82
|
0
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-57
|
3
|
1
|
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-12,373
|
9,736
|
5,173
|
17,903
|
-7,370
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-2,453
|
1,952
|
1,039
|
3,585
|
-1,469
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-2,453
|
1,952
|
1,039
|
3,585
|
-1,469
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,920
|
7,784
|
4,134
|
14,318
|
-5,901
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9,920
|
7,784
|
4,134
|
14,318
|
-5,901
|