|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-12.373
|
9.736
|
5.173
|
17.903
|
-7.370
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
41.572
|
45.864
|
44.515
|
45.681
|
44.922
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36.478
|
38.051
|
37.985
|
37.922
|
38.479
|
|
- Các khoản dự phòng
|
316
|
-129
|
-25
|
-118
|
67
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.332
|
-95
|
-1.910
|
-441
|
-1.809
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.111
|
8.038
|
8.466
|
8.318
|
8.185
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.199
|
55.600
|
49.688
|
63.584
|
37.552
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19.908
|
-2.256
|
-1.010
|
-18.379
|
1.818
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-55.973
|
-11.768
|
-36.635
|
-19.713
|
-22.726
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
78.888
|
-52.471
|
47.922
|
7.198
|
29.075
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-12.636
|
2.801
|
2.264
|
-530
|
1.363
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.903
|
-7.647
|
-8.524
|
-8.500
|
-7.780
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-184
|
-1.634
|
-1.039
|
-2.200
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
161
|
|
20
|
59
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.905
|
-4.735
|
-95
|
-1.653
|
-4.780
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.760
|
-20.499
|
51.976
|
20.988
|
32.380
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-110.486
|
-71.200
|
-17.678
|
-37.160
|
-75.580
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.052
|
-20.349
|
-181
|
-224
|
-410
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
31.617
|
|
|
5.191
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.252
|
857
|
847
|
1.013
|
1.473
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-109.285
|
-59.076
|
-17.012
|
-36.371
|
-69.325
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
95.898
|
62.504
|
|
39.106
|
56.040
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.476
|
-11.414
|
-10.704
|
-12.654
|
-13.654
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-88
|
-88
|
-88
|
-88
|
-88
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-9.656
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
85.333
|
51.002
|
-10.792
|
16.708
|
42.298
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.192
|
-28.573
|
24.173
|
1.325
|
5.353
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
107.837
|
94.645
|
66.072
|
90.245
|
91.570
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
94.645
|
66.072
|
90.245
|
91.570
|
96.922
|