TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.570.751
|
1.424.720
|
1.291.844
|
1.814.632
|
1.965.910
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
336.969
|
201.572
|
278.671
|
198.938
|
399.958
|
1. Tiền
|
307.469
|
168.272
|
263.171
|
177.938
|
374.958
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
29.500
|
33.300
|
15.500
|
21.000
|
25.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.000
|
5.000
|
2.027
|
18.027
|
57.371
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
5.000
|
2.027
|
18.027
|
57.371
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
400.436
|
376.581
|
445.695
|
427.478
|
388.692
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
230.614
|
184.266
|
274.025
|
223.306
|
229.858
|
2. Trả trước cho người bán
|
49.617
|
69.966
|
52.899
|
77.638
|
36.826
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.853
|
23.998
|
20.514
|
28.999
|
23.942
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.649
|
-1.649
|
-1.744
|
-2.465
|
-1.934
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
814.511
|
828.397
|
553.663
|
1.147.207
|
1.100.629
|
1. Hàng tồn kho
|
822.540
|
836.425
|
561.974
|
1.155.284
|
1.109.080
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8.028
|
-8.028
|
-8.311
|
-8.077
|
-8.451
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.836
|
13.170
|
11.788
|
22.982
|
19.260
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.827
|
4.890
|
2.634
|
8.291
|
5.814
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.577
|
5.217
|
7.029
|
8.362
|
10.149
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.432
|
3.064
|
2.124
|
6.329
|
3.297
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
847.633
|
845.728
|
862.139
|
842.379
|
843.189
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
2.115
|
817
|
2.115
|
2.115
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
2.115
|
2.115
|
2.115
|
2.115
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-1.298
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
733.777
|
724.740
|
767.789
|
754.420
|
759.039
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
511.028
|
503.210
|
546.870
|
534.733
|
540.631
|
- Nguyên giá
|
936.524
|
941.509
|
997.781
|
991.508
|
1.012.729
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-425.495
|
-438.300
|
-450.910
|
-456.775
|
-472.098
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
222.749
|
221.530
|
220.918
|
219.687
|
218.408
|
- Nguyên giá
|
269.971
|
269.971
|
270.615
|
270.615
|
270.615
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47.223
|
-48.441
|
-49.696
|
-50.928
|
-52.206
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.138
|
10.497
|
10.832
|
10.510
|
10.188
|
- Nguyên giá
|
13.495
|
14.161
|
14.808
|
14.808
|
14.808
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.357
|
-3.664
|
-3.976
|
-4.298
|
-4.620
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.661
|
34.348
|
10.580
|
10.645
|
1.880
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.661
|
34.348
|
10.580
|
10.645
|
1.880
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
26.062
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40.562
|
36.348
|
40.250
|
38.627
|
43.905
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32.193
|
29.922
|
29.267
|
29.045
|
32.017
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7.483
|
5.539
|
10.158
|
8.762
|
11.068
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
886
|
886
|
825
|
820
|
820
|
VII. Lợi thế thương mại
|
17.428
|
11.619
|
5.809
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.418.385
|
2.270.447
|
2.153.983
|
2.657.011
|
2.809.099
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.000.928
|
823.119
|
633.338
|
1.105.538
|
1.232.376
|
I. Nợ ngắn hạn
|
968.233
|
790.489
|
600.704
|
1.072.932
|
1.199.657
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
568.853
|
421.365
|
195.465
|
775.153
|
855.044
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
78.205
|
95.072
|
121.338
|
96.601
|
99.414
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11.446
|
21.334
|
19.657
|
14.364
|
17.724
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.061
|
17.399
|
21.621
|
8.552
|
22.627
|
6. Phải trả người lao động
|
13.008
|
9.294
|
28.815
|
4.686
|
7.822
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.649
|
19.106
|
14.638
|
19.520
|
25.037
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
456
|
665
|
320
|
735
|
667
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
215.531
|
172.632
|
173.562
|
138.198
|
131.938
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
44.024
|
33.623
|
25.288
|
15.122
|
39.383
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
32.695
|
32.630
|
32.635
|
32.606
|
32.719
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.328
|
32.630
|
1.273
|
1.248
|
1.364
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
31.367
|
0
|
31.361
|
31.358
|
31.355
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.417.457
|
1.447.328
|
1.520.645
|
1.551.473
|
1.576.723
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.417.457
|
1.447.328
|
1.520.645
|
1.551.473
|
1.576.723
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
175.870
|
175.870
|
175.870
|
175.870
|
175.870
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
331.246
|
331.246
|
331.246
|
331.246
|
331.246
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.958
|
7.958
|
7.958
|
7.958
|
7.958
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
559.609
|
554.179
|
553.630
|
547.163
|
578.828
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
252.922
|
287.283
|
358.190
|
394.888
|
387.126
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
162.261
|
162.223
|
162.073
|
357.876
|
290.193
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
90.661
|
125.060
|
196.117
|
37.012
|
96.933
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
89.903
|
90.842
|
93.801
|
94.398
|
95.745
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.418.385
|
2.270.447
|
2.153.983
|
2.657.011
|
2.809.099
|