単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 116,827 48,175 74,127 29,871 134,184
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,010 30,948 18,246 21,951 22,744
- Khấu hao TSCĐ 19,420 28,680 16,933 15,581 17,098
- Các khoản dự phòng 1,676 -810 -158 9 4,735
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -963 489 -273 1,722 -911
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,262 -1,563 -7,680 -4,246 -7,086
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,138 4,153 9,424 8,885 8,909
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 138,836 79,123 92,373 51,822 156,929
- Tăng, giảm các khoản phải thu -74,885 20,088 37,495 9,181 -68,254
- Tăng, giảm hàng tồn kho 274,452 -593,310 46,204 65,622 235,216
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,993 -36,818 -9,048 -55,891 49,841
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,841 -3,287 -496 1,422 614
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,160 -4,173 -8,980 -7,004 -8,936
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -22,067 -22,133 107 -39 -16,789
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,280 -14,975 -2,710 8,531 -320
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 308,730 -575,486 154,946 73,644 348,300
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,077 -34,346 -18,448 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,920 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -16,000 -39,344 -20,302 -68,757
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,000 0 -2,027 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,205 1,577 7,864 4,354 5,449
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,951 -48,769 -31,479 -36,423 -63,308
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 186,537 693,940 303,161 509,280 366,213
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -412,437 -114,251 -223,270 -611,176 -527,953
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -742 -35,149 -558 -71,107 -75
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -226,642 544,540 79,333 -173,003 -161,815
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 76,136 -79,715 202,799 -135,781 123,178
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 201,572 278,671 198,938 399,963 261,147
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 963 -18 -1,780 -3,035 -2,155
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 278,671 198,938 399,958 261,147 382,170