単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,020,676 378,733 777,957 510,472 792,273
Các khoản giảm trừ doanh thu 51,609 10,550 109,913 17,749 21,556
Doanh thu thuần 969,067 368,183 668,045 492,723 770,716
Giá vốn hàng bán 675,755 257,448 485,043 398,907 486,640
Lợi nhuận gộp 293,312 110,735 183,002 93,816 284,076
Doanh thu hoạt động tài chính 3,864 3,833 7,844 7,751 8,911
Chi phí tài chính 13,516 5,050 15,747 9,678 19,581
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,138 4,153 9,424 8,885 8,909
Chi phí bán hàng 94,231 31,551 63,226 34,770 75,469
Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,744 29,268 37,654 29,449 68,852
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 115,685 48,699 74,219 27,670 129,086
Thu nhập khác 706 8 509 2,508 5,252
Chi phí khác -436 531 601 308 154
Lợi nhuận khác 1,141 -524 -92 2,201 5,098
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 116,827 48,175 74,127 29,871 134,184
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,988 8,279 12,810 -1,620 26,839
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,622 2,277 -1,729 3,974 -2,104
Chi phí thuế TNDN 23,366 10,556 11,081 2,354 24,734
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 93,460 37,619 63,046 27,516 109,450
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,085 607 2,775 0 3,918
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 90,376 37,012 60,271 27,516 105,532
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)