|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
510,472
|
792,273
|
383,166
|
561,457
|
510,691
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,749
|
21,556
|
20,256
|
58,853
|
27,225
|
|
Doanh thu thuần
|
492,723
|
770,716
|
362,909
|
502,604
|
483,466
|
|
Giá vốn hàng bán
|
398,907
|
486,640
|
258,015
|
330,755
|
404,956
|
|
Lợi nhuận gộp
|
93,816
|
284,076
|
104,894
|
171,850
|
78,510
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,751
|
8,911
|
8,757
|
12,781
|
8,862
|
|
Chi phí tài chính
|
9,678
|
19,581
|
8,786
|
19,325
|
13,742
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,885
|
8,909
|
6,814
|
11,711
|
11,081
|
|
Chi phí bán hàng
|
34,770
|
75,469
|
30,782
|
66,994
|
35,471
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,449
|
68,852
|
23,498
|
44,811
|
23,236
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,670
|
129,086
|
50,586
|
53,500
|
14,923
|
|
Thu nhập khác
|
2,508
|
5,252
|
133
|
2,549
|
540
|
|
Chi phí khác
|
308
|
154
|
369
|
1,530
|
437
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,201
|
5,098
|
-237
|
1,019
|
103
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,871
|
134,184
|
50,349
|
54,519
|
15,026
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,620
|
26,839
|
8,554
|
7,589
|
-417
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,974
|
-2,104
|
789
|
2,734
|
929
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,354
|
24,734
|
9,343
|
10,323
|
512
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,516
|
109,450
|
41,006
|
44,196
|
14,514
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
3,918
|
-156
|
2,204
|
22
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,516
|
105,532
|
41,162
|
41,992
|
14,493
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|