|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,020,676
|
378,733
|
777,957
|
510,472
|
792,273
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
51,609
|
10,550
|
109,913
|
17,749
|
21,556
|
|
Doanh thu thuần
|
969,067
|
368,183
|
668,045
|
492,723
|
770,716
|
|
Giá vốn hàng bán
|
675,755
|
257,448
|
485,043
|
398,907
|
486,640
|
|
Lợi nhuận gộp
|
293,312
|
110,735
|
183,002
|
93,816
|
284,076
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,864
|
3,833
|
7,844
|
7,751
|
8,911
|
|
Chi phí tài chính
|
13,516
|
5,050
|
15,747
|
9,678
|
19,581
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,138
|
4,153
|
9,424
|
8,885
|
8,909
|
|
Chi phí bán hàng
|
94,231
|
31,551
|
63,226
|
34,770
|
75,469
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
73,744
|
29,268
|
37,654
|
29,449
|
68,852
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115,685
|
48,699
|
74,219
|
27,670
|
129,086
|
|
Thu nhập khác
|
706
|
8
|
509
|
2,508
|
5,252
|
|
Chi phí khác
|
-436
|
531
|
601
|
308
|
154
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,141
|
-524
|
-92
|
2,201
|
5,098
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
116,827
|
48,175
|
74,127
|
29,871
|
134,184
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,988
|
8,279
|
12,810
|
-1,620
|
26,839
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,622
|
2,277
|
-1,729
|
3,974
|
-2,104
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,366
|
10,556
|
11,081
|
2,354
|
24,734
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
93,460
|
37,619
|
63,046
|
27,516
|
109,450
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,085
|
607
|
2,775
|
0
|
3,918
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
90,376
|
37,012
|
60,271
|
27,516
|
105,532
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|