単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 378,733 777,957 510,472 792,273 383,166
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,550 109,913 17,749 21,556 20,256
Doanh thu thuần 368,183 668,045 492,723 770,716 362,909
Giá vốn hàng bán 257,448 485,043 398,907 486,640 258,015
Lợi nhuận gộp 110,735 183,002 93,816 284,076 104,894
Doanh thu hoạt động tài chính 3,833 7,844 7,751 8,911 8,757
Chi phí tài chính 5,050 15,747 9,678 19,581 8,786
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,153 9,424 8,885 8,909 6,814
Chi phí bán hàng 31,551 63,226 34,770 75,469 30,782
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,268 37,654 29,449 68,852 23,498
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,699 74,219 27,670 129,086 50,586
Thu nhập khác 8 509 2,508 5,252 133
Chi phí khác 531 601 308 154 369
Lợi nhuận khác -524 -92 2,201 5,098 -237
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 48,175 74,127 29,871 134,184 50,349
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,279 12,810 -1,620 26,839 8,554
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,277 -1,729 3,974 -2,104 789
Chi phí thuế TNDN 10,556 11,081 2,354 24,734 9,343
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,619 63,046 27,516 109,450 41,006
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 607 2,775 0 3,918 -156
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,012 60,271 27,516 105,532 41,162
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)