単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 510,472 792,273 383,166 561,457 510,691
Các khoản giảm trừ doanh thu 17,749 21,556 20,256 58,853 27,225
Doanh thu thuần 492,723 770,716 362,909 502,604 483,466
Giá vốn hàng bán 398,907 486,640 258,015 330,755 404,956
Lợi nhuận gộp 93,816 284,076 104,894 171,850 78,510
Doanh thu hoạt động tài chính 7,751 8,911 8,757 12,781 8,862
Chi phí tài chính 9,678 19,581 8,786 19,325 13,742
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,885 8,909 6,814 11,711 11,081
Chi phí bán hàng 34,770 75,469 30,782 66,994 35,471
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,449 68,852 23,498 44,811 23,236
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,670 129,086 50,586 53,500 14,923
Thu nhập khác 2,508 5,252 133 2,549 540
Chi phí khác 308 154 369 1,530 437
Lợi nhuận khác 2,201 5,098 -237 1,019 103
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,871 134,184 50,349 54,519 15,026
Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,620 26,839 8,554 7,589 -417
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,974 -2,104 789 2,734 929
Chi phí thuế TNDN 2,354 24,734 9,343 10,323 512
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,516 109,450 41,006 44,196 14,514
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 3,918 -156 2,204 22
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,516 105,532 41,162 41,992 14,493
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)