|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,039,881
|
1,101,895
|
1,068,599
|
1,013,058
|
1,142,719
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
777
|
0
|
64
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,039,881
|
1,101,119
|
1,068,599
|
1,012,994
|
1,142,719
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
974,061
|
1,042,145
|
1,003,496
|
966,206
|
1,092,704
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65,820
|
58,974
|
65,103
|
46,788
|
50,015
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
786
|
365
|
264
|
572
|
840
|
|
7. Chi phí tài chính
|
31,956
|
39,067
|
40,968
|
33,980
|
31,740
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,868
|
39,618
|
40,840
|
33,737
|
31,448
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,843
|
5,649
|
5,565
|
5,886
|
5,059
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,368
|
10,374
|
16,240
|
4,710
|
12,983
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,438
|
4,249
|
2,594
|
2,784
|
1,074
|
|
12. Thu nhập khác
|
120
|
246
|
51
|
1,080
|
3,561
|
|
13. Chi phí khác
|
446
|
158
|
103
|
1,181
|
102
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-326
|
89
|
-52
|
-101
|
3,459
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,112
|
4,338
|
2,541
|
2,684
|
4,532
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,582
|
913
|
526
|
796
|
992
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,582
|
913
|
526
|
796
|
992
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,530
|
3,425
|
2,015
|
1,888
|
3,540
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,530
|
3,425
|
2,015
|
1,888
|
3,540
|