単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,039,881 1,101,895 1,068,599 1,013,058 1,142,719
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 777 0 64 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,039,881 1,101,119 1,068,599 1,012,994 1,142,719
4. Giá vốn hàng bán 974,061 1,042,145 1,003,496 966,206 1,092,704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 65,820 58,974 65,103 46,788 50,015
6. Doanh thu hoạt động tài chính 786 365 264 572 840
7. Chi phí tài chính 31,956 39,067 40,968 33,980 31,740
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31,868 39,618 40,840 33,737 31,448
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,843 5,649 5,565 5,886 5,059
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,368 10,374 16,240 4,710 12,983
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,438 4,249 2,594 2,784 1,074
12. Thu nhập khác 120 246 51 1,080 3,561
13. Chi phí khác 446 158 103 1,181 102
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -326 89 -52 -101 3,459
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,112 4,338 2,541 2,684 4,532
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,582 913 526 796 992
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,582 913 526 796 992
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,530 3,425 2,015 1,888 3,540
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,530 3,425 2,015 1,888 3,540