Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125.310 125.847 134.514 139.924 141.867
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 125.310 125.847 134.514 139.924 141.867
4. Giá vốn hàng bán 91.289 86.565 92.900 97.415 109.194
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34.021 39.283 41.613 42.508 32.673
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.428 1.741 838 372 387
7. Chi phí tài chính 259 160 516 1.099 1.782
-Trong đó: Chi phí lãi vay 216 160 516 1.099 1.782
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 24.189
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17.313 19.370 23.050 22.663
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18.877 21.493 18.885 19.118 7.089
12. Thu nhập khác 639 446 556 445 1.286
13. Chi phí khác 628 0 204 106 135
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12 446 352 339 1.151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18.889 21.940 19.237 19.457 8.240
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.009 2.260 2.252 2.163 1.068
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.009 2.260 2.252 2.163 1.068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16.880 19.680 16.985 17.294 7.172
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16.880 19.680 16.985 17.294 7.172