|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,912,036
|
5,696,884
|
7,218,734
|
7,020,361
|
7,879,148
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56,958
|
8,743
|
20,754
|
4,494
|
22,304
|
|
1. Tiền
|
6,958
|
8,743
|
20,754
|
4,494
|
22,304
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,273,491
|
2,365,491
|
3,433,491
|
3,508,491
|
3,757,491
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,273,491
|
2,365,491
|
3,433,491
|
3,508,491
|
3,757,491
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,997,185
|
2,855,613
|
3,393,914
|
3,138,853
|
3,740,507
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,941,805
|
2,804,091
|
3,305,239
|
3,032,413
|
3,615,909
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
236
|
236
|
236
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
79,697
|
75,601
|
112,755
|
106,204
|
124,598
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,316
|
-24,316
|
-24,316
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
332,600
|
333,859
|
345,314
|
351,389
|
354,104
|
|
1. Hàng tồn kho
|
332,600
|
333,859
|
345,314
|
351,389
|
354,104
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
251,802
|
133,178
|
25,261
|
17,134
|
4,742
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,749
|
6,115
|
11,070
|
2,868
|
4,742
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
247,052
|
127,063
|
14,191
|
14,266
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,102,699
|
1,688,561
|
1,495,875
|
1,303,319
|
1,244,868
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,441,669
|
1,270,590
|
1,102,695
|
932,846
|
901,756
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,419,618
|
1,248,589
|
1,080,745
|
910,946
|
879,906
|
|
- Nguyên giá
|
11,332,540
|
11,333,238
|
11,337,107
|
11,339,532
|
11,348,987
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,912,922
|
-10,084,649
|
-10,256,362
|
-10,428,585
|
-10,469,081
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22,051
|
22,001
|
21,950
|
21,900
|
21,850
|
|
- Nguyên giá
|
31,603
|
31,603
|
31,603
|
31,603
|
31,603
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,552
|
-9,602
|
-9,653
|
-9,703
|
-9,753
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,661,031
|
417,972
|
393,180
|
370,473
|
343,112
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,661,031
|
417,972
|
393,180
|
370,473
|
343,112
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,014,735
|
7,385,445
|
8,714,609
|
8,323,680
|
9,124,016
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,836,201
|
3,389,702
|
4,420,768
|
3,815,606
|
4,395,219
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,836,201
|
3,389,702
|
4,420,768
|
3,815,606
|
4,395,219
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
996,393
|
1,404,146
|
1,987,840
|
1,292,454
|
1,762,306
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,686,607
|
1,809,752
|
1,256,766
|
1,506,433
|
1,234,302
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,803
|
16,421
|
53,605
|
33,882
|
74,733
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,650
|
7,163
|
6,812
|
10,805
|
43,605
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,053,313
|
98,945
|
1,039,754
|
906,275
|
1,221,257
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
49,030
|
50,094
|
49,376
|
49,348
|
49,506
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,406
|
3,181
|
26,615
|
16,409
|
9,510
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,178,534
|
3,995,743
|
4,293,841
|
4,508,074
|
4,728,797
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,178,534
|
3,995,743
|
4,293,841
|
4,508,074
|
4,728,797
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,878,760
|
2,878,760
|
2,878,760
|
2,878,760
|
2,878,760
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-458
|
-458
|
-458
|
-458
|
-458
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
226,066
|
226,066
|
226,066
|
226,066
|
226,066
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,074,165
|
891,375
|
1,189,472
|
1,403,706
|
1,624,429
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,001,818
|
854,411
|
826,261
|
826,261
|
624,747
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
72,348
|
36,964
|
363,212
|
577,445
|
999,681
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,014,735
|
7,385,445
|
8,714,609
|
8,323,680
|
9,124,016
|