Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.791.821 1.426.706 2.081.258 1.928.237 2.367.323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.791.821 1.426.706 2.081.258 1.928.237 2.367.323
4. Giá vốn hàng bán 1.718.949 1.382.070 1.714.711 1.723.649 1.889.687
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 72.872 44.636 366.546 204.588 477.636
6. Doanh thu hoạt động tài chính 34.639 31.342 37.996 48.802 52.242
7. Chi phí tài chính 10.297 13.668 18.381 16.034 18.293
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.154 12.384 18.154 15.916 18.237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21.064 18.687 21.437 930 34.652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 76.150 43.623 364.724 236.426 476.933
12. Thu nhập khác 684 367 317 2.989 572
13. Chi phí khác 443 416 304 240 2.227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 241 -49 12 2.749 -1.655
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 76.391 43.574 364.737 239.175 475.278
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.374 6.610 38.489 24.942 53.042
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.374 6.610 38.489 24.942 53.042
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 64.017 36.964 326.248 214.233 422.236
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 64.017 36.964 326.248 214.233 422.236