1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.186.073
|
1.711.760
|
1.791.821
|
1.426.706
|
2.081.258
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.186.073
|
1.711.760
|
1.791.821
|
1.426.706
|
2.081.258
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.056.559
|
1.652.181
|
1.718.949
|
1.382.070
|
1.714.711
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
129.514
|
59.579
|
72.872
|
44.636
|
366.546
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.202
|
26.736
|
34.639
|
31.342
|
37.996
|
7. Chi phí tài chính
|
8.692
|
11.779
|
10.297
|
13.668
|
18.381
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.656
|
10.992
|
10.154
|
12.384
|
18.154
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.409
|
25.212
|
21.064
|
18.687
|
21.437
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
121.616
|
49.324
|
76.150
|
43.623
|
364.724
|
12. Thu nhập khác
|
729
|
1.172
|
684
|
367
|
317
|
13. Chi phí khác
|
160
|
143
|
443
|
416
|
304
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
570
|
1.029
|
241
|
-49
|
12
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
122.185
|
50.353
|
76.391
|
43.574
|
364.737
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
6.048
|
12.374
|
6.610
|
38.489
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
6.048
|
12.374
|
6.610
|
38.489
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
122.185
|
44.305
|
64.017
|
36.964
|
326.248
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
122.185
|
44.305
|
64.017
|
36.964
|
326.248
|