|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,426,706
|
2,081,258
|
1,928,237
|
2,367,323
|
2,171,658
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,426,706
|
2,081,258
|
1,928,237
|
2,367,323
|
2,171,658
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,382,070
|
1,714,711
|
1,723,649
|
1,889,687
|
1,954,145
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,636
|
366,546
|
204,588
|
477,636
|
217,513
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,342
|
37,996
|
48,802
|
52,242
|
57,936
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,668
|
18,381
|
16,034
|
18,293
|
18,414
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,384
|
18,154
|
15,916
|
18,237
|
18,371
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,687
|
21,437
|
930
|
34,652
|
34,014
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43,623
|
364,724
|
236,426
|
476,933
|
223,022
|
|
12. Thu nhập khác
|
367
|
317
|
2,989
|
572
|
490
|
|
13. Chi phí khác
|
416
|
304
|
240
|
2,227
|
182
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-49
|
12
|
2,749
|
-1,655
|
309
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43,574
|
364,737
|
239,175
|
475,278
|
223,330
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,610
|
38,489
|
24,942
|
53,042
|
43,352
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,610
|
38,489
|
24,942
|
53,042
|
43,352
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36,964
|
326,248
|
214,233
|
422,236
|
179,978
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36,964
|
326,248
|
214,233
|
422,236
|
179,978
|