Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,426,706 2,081,258 1,928,237 2,367,323 2,171,658
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,426,706 2,081,258 1,928,237 2,367,323 2,171,658
4. Giá vốn hàng bán 1,382,070 1,714,711 1,723,649 1,889,687 1,954,145
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44,636 366,546 204,588 477,636 217,513
6. Doanh thu hoạt động tài chính 31,342 37,996 48,802 52,242 57,936
7. Chi phí tài chính 13,668 18,381 16,034 18,293 18,414
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,384 18,154 15,916 18,237 18,371
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,687 21,437 930 34,652 34,014
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 43,623 364,724 236,426 476,933 223,022
12. Thu nhập khác 367 317 2,989 572 490
13. Chi phí khác 416 304 240 2,227 182
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -49 12 2,749 -1,655 309
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 43,574 364,737 239,175 475,278 223,330
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,610 38,489 24,942 53,042 43,352
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,610 38,489 24,942 53,042 43,352
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 36,964 326,248 214,233 422,236 179,978
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 36,964 326,248 214,233 422,236 179,978