|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
271,180
|
268,399
|
235,260
|
367,859
|
715,709
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
271,180
|
268,399
|
235,260
|
367,859
|
715,709
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
80,178
|
79,018
|
69,584
|
142,327
|
316,498
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
191,002
|
189,381
|
165,677
|
225,532
|
399,211
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
203,482
|
155,578
|
240,967
|
198,559
|
130,010
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,160
|
8,333
|
9,163
|
8,658
|
19,494
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,737
|
7,904
|
8,814
|
7,551
|
12,026
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,463
|
3,093
|
3,987
|
4,086
|
5,029
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43,503
|
30,914
|
49,486
|
41,145
|
91,082
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
343,358
|
302,619
|
344,007
|
370,201
|
413,616
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,328
|
5,052
|
5,891
|
5,842
|
20,377
|
|
13. Chi phí khác
|
2,648
|
2,184
|
3,486
|
3,740
|
2,560
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
681
|
2,868
|
2,405
|
2,103
|
17,816
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
344,039
|
305,488
|
346,412
|
372,304
|
431,432
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
49,474
|
49,226
|
46,760
|
55,686
|
71,411
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
49,474
|
49,226
|
46,760
|
55,686
|
71,411
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
294,565
|
256,261
|
299,652
|
316,618
|
360,021
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
294,565
|
256,261
|
299,652
|
316,618
|
360,021
|