Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,001 134,307 115,837 107,632 131,316
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105,001 134,307 115,837 107,632 131,316
4. Giá vốn hàng bán 47,395 50,628 49,614 47,786 54,305
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57,606 83,679 66,223 59,845 77,011
6. Doanh thu hoạt động tài chính 67 159 472 184 752
7. Chi phí tài chính 8,570 6,403 3,813 1,278 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,158 6,403 3,813 1,278 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,346 4,701 4,747 4,669 5,121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 44,757 72,733 58,135 54,082 72,642
12. Thu nhập khác 3 2 4 0 7
13. Chi phí khác 114 13 10 53 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -111 -11 -6 -53 6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 44,646 72,722 58,128 54,029 72,648
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,269 3,668 2,944 2,745 3,736
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,269 3,668 2,944 2,745 3,736
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42,377 69,054 55,184 51,284 68,912
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 42,377 69,054 55,184 51,284 68,912