|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.027.236
|
5.142.617
|
4.508.199
|
5.457.658
|
6.680.283
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
216.876
|
446.316
|
346.751
|
345.026
|
263.163
|
|
1. Tiền
|
146.378
|
184.970
|
346.751
|
334.631
|
263.163
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70.498
|
261.346
|
0
|
10.395
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.679.000
|
2.679.000
|
2.329.000
|
2.420.673
|
3.839.895
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.679.000
|
2.679.000
|
2.329.000
|
2.420.673
|
3.839.895
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
782.874
|
525.234
|
683.868
|
848.322
|
750.742
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
639.065
|
374.392
|
502.118
|
711.518
|
558.364
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
136.794
|
157.109
|
153.106
|
176.317
|
151.165
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
65.910
|
49.799
|
84.710
|
9.772
|
90.497
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-58.894
|
-56.066
|
-56.066
|
-49.284
|
-49.284
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.327.324
|
1.441.054
|
1.099.984
|
1.790.723
|
1.781.578
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.327.358
|
1.441.634
|
1.100.565
|
1.791.303
|
1.782.159
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-34
|
-580
|
-580
|
-580
|
-580
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.161
|
51.014
|
48.596
|
52.914
|
44.905
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20.437
|
47.232
|
44.743
|
44.049
|
42.040
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
364
|
364
|
364
|
8.669
|
2.778
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
360
|
3.418
|
3.488
|
196
|
86
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.893.037
|
1.905.045
|
1.882.746
|
1.917.246
|
1.918.731
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
8.272
|
8.272
|
8.272
|
8.272
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
8.272
|
8.272
|
8.272
|
8.272
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.229.356
|
1.237.052
|
1.208.747
|
1.225.109
|
1.248.409
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.229.356
|
1.237.052
|
1.208.747
|
1.225.109
|
1.248.409
|
|
- Nguyên giá
|
3.260.994
|
3.299.705
|
3.306.294
|
3.358.811
|
3.414.082
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.031.638
|
-2.062.652
|
-2.097.547
|
-2.133.702
|
-2.165.673
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
9.861
|
9.861
|
9.861
|
9.861
|
9.861
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.861
|
-9.861
|
-9.861
|
-9.861
|
-9.861
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28.901
|
40.568
|
45.898
|
46.709
|
11.024
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28.901
|
40.568
|
45.898
|
46.709
|
11.024
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
512.153
|
513.756
|
518.088
|
535.065
|
546.899
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
402.127
|
403.731
|
408.063
|
425.039
|
428.261
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
101.360
|
101.360
|
101.360
|
101.360
|
109.973
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.335
|
-1.335
|
-1.335
|
-1.335
|
-1.335
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
122.628
|
105.396
|
101.740
|
102.091
|
104.126
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
122.004
|
104.831
|
101.246
|
101.667
|
103.773
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
624
|
565
|
494
|
424
|
354
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.920.273
|
7.047.661
|
6.390.946
|
7.374.904
|
8.599.014
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.891.316
|
2.815.860
|
2.161.294
|
3.018.833
|
3.953.328
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.891.316
|
2.815.860
|
2.161.294
|
3.018.833
|
3.953.328
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.983.975
|
1.164.868
|
1.251.670
|
2.051.885
|
2.675.391
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
195.366
|
276.190
|
155.431
|
465.774
|
143.097
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
255.664
|
923.316
|
388.111
|
30.330
|
645.736
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
187.463
|
222.051
|
90.652
|
114.539
|
197.247
|
|
6. Phải trả người lao động
|
92.335
|
54.953
|
105.861
|
103.660
|
125.957
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
134.506
|
139.708
|
145.602
|
218.541
|
129.898
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
36.316
|
30.198
|
19.734
|
25.843
|
28.310
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.690
|
4.577
|
4.233
|
8.258
|
7.693
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.028.957
|
4.231.801
|
4.229.652
|
4.356.072
|
4.645.686
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.028.957
|
4.231.801
|
4.229.652
|
4.356.072
|
4.645.686
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.710.382
|
1.710.382
|
1.710.382
|
2.052.452
|
2.052.452
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.217.621
|
1.217.621
|
1.217.621
|
1.217.621
|
1.217.621
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.100.954
|
1.303.798
|
1.301.649
|
1.085.999
|
1.375.613
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
310.932
|
310.932
|
1.047.240
|
354.031
|
354.031
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
790.022
|
992.866
|
254.408
|
731.968
|
1.021.582
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.920.273
|
7.047.661
|
6.390.946
|
7.374.904
|
8.599.014
|