|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
2.116.548
|
2.443.508
|
1.826.929
|
2.786.946
|
3.432.447
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1.496.692
|
-1.485.915
|
-1.701.320
|
-1.747.182
|
-2.393.542
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
62.442
|
68.484
|
30.013
|
98.787
|
81.469
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
63.830
|
5.140
|
23.021
|
42.783
|
21.014
|
|
- Thu nhập khác
|
11.205
|
-25.593
|
-11.657
|
-75.725
|
104.433
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
3.956
|
1.513
|
6.110
|
4.577
|
2.108
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-343.971
|
-324.319
|
-496.283
|
-308.321
|
-641.490
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
|
-1.341
|
-159
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
417.318
|
681.477
|
-323.346
|
800.865
|
607.439
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-3.220.000
|
-1.300.000
|
-5.800.000
|
4.360.600
|
1.899.400
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
492.811
|
-1.171.787
|
-849.483
|
76.830
|
67.669
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
832
|
0
|
-14.219
|
7.384
|
-42.785
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-8.793.281
|
-8.121.769
|
-2.588.178
|
-19.331.745
|
-16.650.196
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-58.510
|
-490.164
|
-909.883
|
-288.681
|
288.681
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-1.111.825
|
899.007
|
5.695.881
|
57.486
|
-1.510.656
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
5.316
|
-861.275
|
1.545.099
|
-307.422
|
22.643
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-779.361
|
4.055.519
|
-5.213.572
|
3.707.325
|
2.505.339
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
12.716.854
|
4.081.032
|
8.077.634
|
7.515.321
|
9.648.919
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
618.230
|
2.132.703
|
-432.262
|
-1.420.203
|
1.840.830
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-934
|
-989
|
-740
|
-791
|
-509
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
75.388
|
24.563
|
-99.951
|
0
|
0
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
175.808
|
173.623
|
-406.408
|
-154.391
|
520.424
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
538.646
|
101.940
|
-1.319.428
|
-4.978.022
|
-802.202
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-61.103
|
-17.002
|
-31.642
|
-13.970
|
-13.140
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
357
|
134.220
|
237
|
15
|
24
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-101
|
-120.050
|
-876
|
0
|
-1.017
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-60.847
|
-2.832
|
-32.281
|
-13.955
|
-14.133
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
0
|
7.500.000
|
0
|
10.000.000
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
30.600
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
-5.920
|
-5.160
|
-887.770
|
0
|
0
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
24.680
|
-5.160
|
6.612.230
|
0
|
10.000.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
502.479
|
93.948
|
5.260.521
|
-4.991.977
|
9.183.665
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.312.588
|
23.315.067
|
23.409.015
|
28.169.537
|
23.177.560
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.815.067
|
23.409.015
|
28.669.536
|
23.177.560
|
32.361.225
|