|
Thu nhập lãi thuần
|
504,861
|
757,676
|
685,225
|
423,634
|
792,048
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
1,841,152
|
2,274,861
|
2,445,422
|
2,215,924
|
2,941,535
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1,336,291
|
-1,517,185
|
-1,760,197
|
-1,792,290
|
-2,149,487
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
29,260
|
69,173
|
62,116
|
28,240
|
108,222
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
58,098
|
112,103
|
106,547
|
86,626
|
159,810
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-28,838
|
-42,930
|
-44,431
|
-58,386
|
-51,588
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
33,477
|
45,201
|
485
|
22,921
|
42,762
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
17,852
|
18,629
|
155
|
100
|
21
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
12,753
|
12,817
|
12,850
|
10,308
|
29,831
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
89,985
|
15,966
|
144,999
|
19,302
|
37,264
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-77,232
|
-3,149
|
-132,149
|
-8,994
|
-7,433
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-381,914
|
-480,781
|
-464,110
|
-716,972
|
-458,982
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
216,289
|
422,715
|
296,721
|
-231,769
|
513,902
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-64,896
|
-111,216
|
-105,398
|
-420,877
|
-297,541
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
151,393
|
311,499
|
191,323
|
-652,646
|
216,361
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-626
|
-35
|
-1,501
|
671
|
-316
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-626
|
-35
|
-1,501
|
671
|
-316
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
150,767
|
311,464
|
189,822
|
-651,975
|
216,045
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
150,767
|
311,464
|
189,822
|
-651,975
|
216,045
|