Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập lãi thuần 757,676 685,225 423,634 792,048 1,033,636
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,274,861 2,445,422 2,215,924 2,941,535 3,701,316
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,517,185 -1,760,197 -1,792,290 -2,149,487 -2,667,680
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 69,173 62,116 28,240 108,222 72,034
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 112,103 106,547 86,626 159,810 112,622
Chi phí hoạt động dịch vụ -42,930 -44,431 -58,386 -51,588 -40,588
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 45,201 485 22,921 42,762 20,646
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 18,629 155 100 21 368
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 12,817 12,850 10,308 29,831 5,319
Thu nhập từ hoạt động khác 15,966 144,999 19,302 37,264 9,194
Chi phí hoạt động khác -3,149 -132,149 -8,994 -7,433 -3,875
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 0
Chi phí hoạt động -480,781 -464,110 -716,972 -458,982 -522,798
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 422,715 296,721 -231,769 513,902 609,205
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -111,216 -105,398 -420,877 -297,541 -98,567
Tổng lợi nhuận trước thuế 311,499 191,323 -652,646 216,361 510,638
Chi phí thuế TNDN -35 -1,501 671 -316 25
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -35 -1,501 671 -316 25
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 311,464 189,822 -651,975 216,045 510,663
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 311,464 189,822 -651,975 216,045 510,663