|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14.967.335
|
11.151.714
|
4.771.950
|
9.079.620
|
6.965.955
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
64.575
|
16.498
|
13.048
|
6.244
|
608
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
14.902.760
|
11.135.216
|
4.758.902
|
9.073.375
|
6.965.347
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8.768.194
|
6.787.296
|
3.385.826
|
8.964.091
|
2.477.478
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.134.566
|
4.347.919
|
1.373.076
|
109.284
|
4.487.869
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.644.643
|
5.012.134
|
5.741.141
|
5.940.947
|
3.188.355
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.849.267
|
4.148.724
|
3.856.030
|
4.710.295
|
3.779.456
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
514.315
|
842.011
|
671.190
|
298.745
|
109.219
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
284
|
-604
|
4.618
|
-6.113
|
22.164
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.289.515
|
932.950
|
292.756
|
545.799
|
610.995
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.428.007
|
1.562.140
|
1.531.480
|
1.424.342
|
1.282.432
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.212.704
|
2.715.636
|
1.438.569
|
-636.318
|
2.025.506
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.381.547
|
1.666.471
|
1.077.118
|
391.431
|
2.174.296
|
|
13. Chi phí khác
|
500.899
|
268.284
|
353.212
|
2.285.024
|
1.209.082
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.880.648
|
1.398.187
|
723.906
|
-1.893.592
|
965.215
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.093.352
|
4.113.823
|
2.162.475
|
-2.529.910
|
2.990.720
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.324.530
|
806.674
|
416.215
|
863.236
|
-33.341
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
308.504
|
1.013.656
|
1.061.469
|
958.232
|
1.205.390
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.633.034
|
1.820.329
|
1.477.684
|
1.821.467
|
1.172.049
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.460.318
|
2.293.494
|
684.791
|
-4.351.378
|
1.818.671
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
230.110
|
29.552
|
-120.199
|
2.060.233
|
-337.403
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.230.208
|
2.263.942
|
804.990
|
-6.411.611
|
2.156.074
|