単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 417,029 1,017,315 999,182 1,041,968 1,199,046
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,187 6,672 14,491 35,578 58,323
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 409,843 1,010,642 984,691 1,006,389 1,140,723
4. Giá vốn hàng bán 308,630 535,980 528,385 528,406 589,033
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 101,212 474,662 456,306 477,983 551,690
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,536 20,066 53,121 22,500 13,402
7. Chi phí tài chính -5,099 25,826 24,179 126,725 107,409
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,729 14,530 20,624 107,460 108,084
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9,577 9,685 19,898 35,945 45,581
9. Chi phí bán hàng 77,270 172,775 171,782 181,878 208,905
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,686 179,823 148,662 161,666 116,474
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 60,467 125,988 184,702 66,158 177,886
12. Thu nhập khác 80,023 3,392 11,584 179,146 12,087
13. Chi phí khác 31,755 14,519 16,617 17,959 12,148
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 48,268 -11,127 -5,033 161,187 -61
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 108,735 114,862 179,670 227,345 177,825
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,912 54,977 40,010 32,059 34,975
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 -81 -23,558 -204 324
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,916 54,895 16,452 31,855 35,298
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 104,820 59,966 163,218 195,490 142,527
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -39,741 20,260 57,757 72,720 57,486
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 144,561 39,706 105,461 122,770 85,041