|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
702,875
|
168,333
|
184,406
|
326,193
|
786,279
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
36,564
|
5,517
|
5,646
|
15,682
|
30,422
|
|
Doanh thu thuần
|
666,310
|
162,816
|
178,760
|
310,511
|
755,857
|
|
Giá vốn hàng bán
|
268,943
|
109,631
|
117,697
|
190,786
|
298,504
|
|
Lợi nhuận gộp
|
397,368
|
53,185
|
61,063
|
119,725
|
457,353
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,218
|
5,063
|
1,901
|
13,146
|
3,748
|
|
Chi phí tài chính
|
27,593
|
26,141
|
25,128
|
28,971
|
40,736
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,117
|
26,085
|
24,857
|
28,811
|
40,302
|
|
Chi phí bán hàng
|
125,642
|
29,104
|
29,314
|
63,370
|
154,312
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,975
|
28,859
|
32,811
|
52,175
|
48,784
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
223,830
|
-12,757
|
-13,760
|
1,671
|
229,063
|
|
Thu nhập khác
|
83
|
11,978
|
4,743
|
21,523
|
126
|
|
Chi phí khác
|
2,888
|
3,347
|
3,495
|
3,221
|
3,695
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,805
|
8,631
|
1,249
|
18,301
|
-3,569
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,453
|
13,099
|
10,530
|
13,316
|
11,795
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
221,025
|
-4,126
|
-12,512
|
19,973
|
225,494
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,643
|
799
|
2,550
|
4,641
|
32,456
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-22
|
-23
|
-20
|
-20
|
-43
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,621
|
776
|
2,530
|
4,621
|
32,414
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
192,404
|
-4,902
|
-15,042
|
15,351
|
193,081
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
115,719
|
-11,204
|
-2,574
|
-4,815
|
118,066
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
76,685
|
6,302
|
-12,467
|
20,167
|
75,014
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|