単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 702,875 168,333 184,406 326,193 786,279
Các khoản giảm trừ doanh thu 36,564 5,517 5,646 15,682 30,422
Doanh thu thuần 666,310 162,816 178,760 310,511 755,857
Giá vốn hàng bán 268,943 109,631 117,697 190,786 298,504
Lợi nhuận gộp 397,368 53,185 61,063 119,725 457,353
Doanh thu hoạt động tài chính 3,218 5,063 1,901 13,146 3,748
Chi phí tài chính 27,593 26,141 25,128 28,971 40,736
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,117 26,085 24,857 28,811 40,302
Chi phí bán hàng 125,642 29,104 29,314 63,370 154,312
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,975 28,859 32,811 52,175 48,784
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 223,830 -12,757 -13,760 1,671 229,063
Thu nhập khác 83 11,978 4,743 21,523 126
Chi phí khác 2,888 3,347 3,495 3,221 3,695
Lợi nhuận khác -2,805 8,631 1,249 18,301 -3,569
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,453 13,099 10,530 13,316 11,795
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 221,025 -4,126 -12,512 19,973 225,494
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,643 799 2,550 4,641 32,456
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22 -23 -20 -20 -43
Chi phí thuế TNDN 28,621 776 2,530 4,621 32,414
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 192,404 -4,902 -15,042 15,351 193,081
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 115,719 -11,204 -2,574 -4,815 118,066
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 76,685 6,302 -12,467 20,167 75,014
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)