|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
765,240
|
677,702
|
606,088
|
565,372
|
841,570
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
274,263
|
190,735
|
112,911
|
164,674
|
179,984
|
|
1. Tiền
|
215,513
|
73,435
|
59,971
|
109,274
|
126,784
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
58,750
|
117,300
|
52,940
|
55,400
|
53,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34,605
|
32,738
|
31,512
|
47,753
|
73,696
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
21,756
|
21,756
|
21,756
|
21,756
|
21,756
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-15,136
|
-15,052
|
-14,279
|
-14,840
|
-14,309
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
202,922
|
197,462
|
204,882
|
188,835
|
424,743
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
115,094
|
28,658
|
23,296
|
29,529
|
293,525
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
70,286
|
66,908
|
65,925
|
131,278
|
82,647
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
185,212
|
275,907
|
288,785
|
205,370
|
225,712
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-173,670
|
-179,911
|
-178,911
|
-183,698
|
-183,499
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
230,780
|
233,419
|
231,751
|
141,074
|
140,721
|
|
1. Hàng tồn kho
|
333,033
|
335,672
|
334,004
|
142,008
|
141,655
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-102,253
|
-102,253
|
-102,253
|
-934
|
-934
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,670
|
23,347
|
25,032
|
23,036
|
22,425
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,446
|
4,033
|
5,404
|
4,286
|
5,389
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,797
|
9,929
|
9,187
|
8,616
|
7,536
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,428
|
9,385
|
10,442
|
10,134
|
9,500
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,050,157
|
3,830,031
|
3,827,935
|
3,863,463
|
3,918,854
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
566,905
|
323,836
|
323,860
|
324,419
|
325,061
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
683,289
|
323,836
|
323,860
|
324,419
|
325,061
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-116,383
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
489,330
|
482,880
|
473,713
|
471,456
|
520,297
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
433,037
|
427,217
|
418,679
|
416,638
|
415,871
|
|
- Nguyên giá
|
832,105
|
830,823
|
830,805
|
839,518
|
846,759
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-399,068
|
-403,606
|
-412,126
|
-422,880
|
-430,889
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
56,293
|
55,663
|
55,034
|
54,818
|
104,427
|
|
- Nguyên giá
|
75,569
|
75,517
|
75,517
|
76,139
|
126,755
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,276
|
-19,854
|
-20,483
|
-21,321
|
-22,329
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,480
|
21,179
|
20,877
|
20,576
|
20,275
|
|
- Nguyên giá
|
36,156
|
36,156
|
36,156
|
36,156
|
36,156
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,676
|
-14,977
|
-15,278
|
-15,580
|
-15,881
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,260,511
|
2,293,104
|
2,303,832
|
2,286,793
|
2,300,536
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,280,657
|
208,104
|
2,303,832
|
201,793
|
212,246
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
18,424
|
2,101,424
|
16,424
|
2,101,424
|
2,101,424
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-38,570
|
-16,424
|
-16,424
|
-16,424
|
-13,133
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
466,974
|
464,035
|
462,959
|
461,178
|
455,348
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
466,667
|
463,768
|
462,731
|
460,965
|
455,150
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
307
|
267
|
228
|
213
|
199
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
33,367
|
30,691
|
30,900
|
87,062
|
84,369
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,815,397
|
4,507,732
|
4,434,023
|
4,428,834
|
4,760,424
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,195,895
|
2,774,687
|
2,731,641
|
2,753,539
|
2,889,431
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,077,251
|
724,807
|
712,763
|
766,431
|
954,672
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
133,447
|
155,297
|
165,502
|
250,275
|
224,993
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
142,349
|
|
3. Phải trả người bán
|
256,327
|
28,826
|
24,999
|
29,906
|
14,456
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,593
|
15,677
|
13,147
|
15,521
|
286,913
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
254,969
|
229,010
|
213,270
|
223,759
|
23,293
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,338
|
7,975
|
14,085
|
15,756
|
42,294
|
|
7. Chi phí phải trả
|
31,643
|
17,927
|
12,307
|
21,303
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
349,975
|
249,380
|
250,881
|
191,812
|
202,751
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
343
|
3,387
|
1,693
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,118,644
|
2,049,880
|
2,018,877
|
1,987,108
|
1,934,758
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
3,006
|
2,626
|
2,626
|
2,236
|
2,236
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
547,410
|
540,884
|
541,362
|
541,057
|
540,191
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,330,000
|
1,270,000
|
1,240,000
|
1,210,000
|
1,160,000
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
39,680
|
39,506
|
39,472
|
39,846
|
39,809
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,619,502
|
1,733,046
|
1,702,383
|
1,675,295
|
1,870,993
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,619,502
|
1,733,046
|
1,702,383
|
1,675,295
|
1,870,993
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
3,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,270
|
6,270
|
6,271
|
6,271
|
6,271
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
105,491
|
105,491
|
105,496
|
105,856
|
105,857
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
14,345
|
14,345
|
14,345
|
14,345
|
14,345
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,562,546
|
-2,450,907
|
-2,449,089
|
-2,472,108
|
-2,380,909
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,578
|
11,446
|
11,082
|
11,890
|
11,727
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,055,942
|
1,057,847
|
1,025,360
|
1,020,930
|
1,125,429
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,815,397
|
4,507,732
|
4,434,023
|
4,428,834
|
4,760,424
|