|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
221,025
|
-4,126
|
-12,512
|
19,973
|
225,494
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28,178
|
17,147
|
33,645
|
4,931
|
43,644
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,443
|
11,058
|
11,416
|
18,434
|
14,463
|
|
- Các khoản dự phòng
|
300
|
-370
|
-735
|
-16,500
|
-2,540
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-106
|
-370
|
0
|
-7
|
7
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13,652
|
-19,164
|
-1,894
|
-949
|
-8,587
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
28,193
|
25,993
|
24,857
|
3,954
|
40,302
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
249,203
|
13,021
|
21,133
|
24,904
|
269,139
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-260,480
|
204,201
|
-18,212
|
35,274
|
-247,759
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-116,624
|
-14,858
|
8,971
|
-17,948
|
-10,195
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
227,952
|
-211,248
|
3,165
|
-86,716
|
118,702
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
18,224
|
2,682
|
2,070
|
-6,022
|
92,052
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-28,200
|
-32,215
|
-24,902
|
-28,627
|
-38,432
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
1,944
|
-7,506
|
-26,654
|
-2,132
|
-264
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-163
|
-434
|
-440
|
409
|
230
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
91,856
|
-46,357
|
-34,869
|
-80,858
|
183,473
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,579
|
-168
|
-2,949
|
-1,108
|
-2,638
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
12
|
418
|
0
|
5
|
5
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-26,443
|
-500
|
0
|
27,419
|
-11,517
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,450
|
10,826
|
16,653
|
70,206
|
-4,221
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
1,000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
28,352
|
8,824
|
2,039
|
5,286
|
-449
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,207
|
19,400
|
15,743
|
101,808
|
-17,820
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
55,679
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
50,993
|
|
59,157
|
56,450
|
29,952
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-126,275
|
-114,993
|
-30,000
|
-24,329
|
-105,328
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-75,282
|
-59,314
|
29,157
|
32,121
|
-75,377
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,367
|
-86,271
|
10,031
|
53,072
|
90,277
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
164,674
|
179,984
|
102,713
|
112,744
|
165,877
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-57
|
|
0
|
7
|
-7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
179,984
|
93,713
|
112,744
|
165,822
|
256,148
|