|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
102,862
|
-31,666
|
-4,464
|
221,025
|
-4,126
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-68,810
|
33,259
|
38,337
|
28,178
|
17,147
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12,127
|
10,858
|
11,106
|
13,443
|
11,058
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-132,373
|
-1,972
|
2,644
|
300
|
-370
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
-106
|
-370
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,191
|
-2,386
|
-2,610
|
-13,652
|
-19,164
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
54,628
|
26,760
|
27,198
|
28,193
|
25,993
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34,052
|
1,593
|
33,873
|
249,203
|
13,021
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
363,033
|
-14,302
|
-29,996
|
-260,480
|
204,201
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,639
|
1,551
|
-26,299
|
-116,624
|
-14,858
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-286,329
|
2,323
|
649
|
227,952
|
-211,248
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,312
|
-329
|
2,884
|
18,224
|
2,682
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-60,161
|
-26,706
|
-27,553
|
-28,200
|
-32,215
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,682
|
-25,414
|
0
|
1,944
|
-7,506
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,948
|
1,747
|
-1,302
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
686
|
-365
|
364
|
-163
|
-434
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,221
|
-59,903
|
-47,380
|
91,856
|
-46,357
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,538
|
-1,921
|
-1,492
|
-4,579
|
-168
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
196
|
|
11
|
12
|
418
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11,750
|
|
-7,802
|
-26,443
|
-500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-31,170
|
2,113
|
2,000
|
1,450
|
10,826
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6,705
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
23,760
|
1,681
|
773
|
28,352
|
8,824
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17,797
|
1,873
|
-6,509
|
-1,207
|
19,400
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1
|
|
55,880
|
|
55,679
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
328,471
|
|
69,580
|
50,993
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-439,424
|
-19,795
|
-14,807
|
-126,275
|
-114,993
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-110,952
|
-19,795
|
110,653
|
-75,282
|
-59,314
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-83,528
|
-77,825
|
56,763
|
15,367
|
-86,271
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
274,263
|
190,735
|
112,911
|
164,674
|
179,984
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
-57
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
190,735
|
112,911
|
169,674
|
179,984
|
93,713
|