Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,549,982 23,233,061 32,976,532 35,543,079 38,891,740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,990,894 4,081,852 5,377,030 4,123,669 5,501,063
1. Tiền 2,731,438 2,638,123 4,278,603 2,757,929 4,152,354
2. Các khoản tương đương tiền 259,456 1,443,729 1,098,426 1,365,740 1,348,708
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,925,664 7,666,467 9,892,564 10,852,967 13,466,277
1. Chứng khoán kinh doanh 33 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,925,630 7,666,467 9,892,564 10,852,967 13,466,277
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,761,018 8,090,943 13,109,782 16,488,183 16,669,734
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,277,619 4,575,901 9,223,890 10,257,658 11,577,668
2. Trả trước cho người bán 88,002 132,873 156,256 210,200 271,272
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,199,889 4,205,278 4,557,689 6,858,388 5,675,523
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -804,493 -823,109 -828,053 -838,063 -854,730
IV. Tổng hàng tồn kho 2,578,272 2,941,456 4,171,177 3,540,185 2,786,027
1. Hàng tồn kho 2,579,365 2,961,539 4,189,637 3,540,401 2,797,323
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,093 -20,083 -18,460 -216 -11,296
V. Tài sản ngắn hạn khác 294,135 452,341 425,979 538,074 468,639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33,108 39,947 41,568 48,244 57,117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 155,957 207,490 155,822 194,345 59,262
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 105,069 204,905 228,588 295,485 352,260
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,647,582 5,577,117 5,862,641 6,191,391 6,632,719
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,812 22,609 37,095 31,977 32,083
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 21,888 19,718 20,449 20,449 19,718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25,024 22,821 36,794 31,612 32,083
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -22,100 -19,929 -20,149 -20,084 -19,718
II. Tài sản cố định 3,747,950 3,651,454 3,432,809 3,529,417 3,655,592
1. Tài sản cố định hữu hình 2,153,042 2,017,864 1,970,446 2,058,040 2,203,828
- Nguyên giá 6,468,509 6,553,666 6,740,112 7,068,969 7,477,933
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,315,467 -4,535,802 -4,769,666 -5,010,929 -5,274,105
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,269 4,278 7,107 6,571 4,897
- Nguyên giá 2,425 4,858 8,531 8,551 7,284
- Giá trị hao mòn lũy kế -156 -580 -1,424 -1,980 -2,387
3. Tài sản cố định vô hình 1,592,639 1,629,312 1,455,257 1,464,806 1,446,868
- Nguyên giá 1,861,746 1,924,393 1,783,461 1,832,392 1,847,392
- Giá trị hao mòn lũy kế -269,107 -295,081 -328,204 -367,585 -400,524
III. Bất động sản đầu tư 108,544 104,914 101,488 98,068 94,648
- Nguyên giá 139,315 139,315 139,193 139,193 139,193
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,771 -34,401 -37,706 -41,126 -44,545
IV. Tài sản dở dang dài hạn 109,573 116,970 186,958 208,531 223,564
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 586 586 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 108,987 116,384 186,958 208,531 223,564
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 801,331 762,803 709,602 707,544 508,042
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 708,439 689,714 642,591 640,875 441,439
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 118,980 108,912 108,912 108,912 110,032
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26,088 -35,822 -41,900 -42,244 -43,429
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 849,264 916,983 1,394,029 1,615,853 2,118,791
1. Chi phí trả trước dài hạn 849,243 916,962 1,394,007 1,615,832 2,118,769
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 21 0 21 0
3. Tài sản dài hạn khác 21 0 21 0 21
VII. Lợi thế thương mại 6,108 1,384 660 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 27,197,564 28,810,178 38,839,173 41,734,470 45,524,459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,012,422 17,482,970 27,446,113 30,286,082 33,992,936
I. Nợ ngắn hạn 15,724,500 17,214,877 27,144,353 29,952,500 33,591,009
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,633,571 2,701,314 6,966,663 7,423,448 10,734,734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,399,024 9,264,285 13,630,705 13,532,387 16,671,628
4. Người mua trả tiền trước 76,231 71,644 51,257 74,716 42,391
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,074,338 355,827 747,766 831,227 1,112,427
6. Phải trả người lao động 191,836 266,832 319,833 307,707 356,708
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 48,690 216,193 196,261 94,877 106,480
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,477 9,871 10,941 13,431 8,001
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,917,626 4,587,996 5,153,464 7,624,488 4,498,779
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 46,453 66,120 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 106,944 188,193 211,792 188,635 198,277
14. Quỹ bình ổn giá -776,690 -513,399 -144,328 -138,415 -138,415
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 287,922 268,093 301,760 333,582 401,927
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 619 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 26,302 25,583 25,257 24,701 29,211
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 104,319 62,658 87,811 110,600 144,801
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 130,347 156,901 170,278 182,829 203,432
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 23,678 20,021 17,018 7,734 14,778
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 3,276 2,930 1,397 7,099 9,704
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,185,142 11,327,208 11,393,060 11,448,388 11,531,523
I. Vốn chủ sở hữu 11,185,142 11,327,208 11,393,060 11,448,388 11,531,523
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,342,295 10,342,295 10,342,295 10,342,295 10,342,295
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 18,968 23,612 23,612 23,612 46,336
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -163,981 -163,981 -163,981 -163,981 -163,981
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -21,114 -55,282 -90,504 -112,621 -90,559
8. Quỹ đầu tư phát triển 211,458 228,667 237,912 248,192 232,186
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 19,806 20,494 20,536 25,872 25,872
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -401,912 -185,535 -6,190 69,573 97,199
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -926,447 -717,906 -463,376 -257,015 -248,018
- LNST chưa phân phối kỳ này 524,534 532,371 457,186 326,588 345,217
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 5,327 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,174,295 1,116,938 1,029,379 1,015,446 1,042,175
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 27,197,564 28,810,178 38,839,173 41,734,470 45,524,459