Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 886.325 911.258 927.671 903.835 1.051.414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 194.564 86.591 294.274 175.594 222.426
1. Tiền 65.664 53.068 272.311 108.193 41.658
2. Các khoản tương đương tiền 128.900 33.523 21.963 67.402 180.768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23.538 228.568 26.839 71.069 95.969
1. Chứng khoán kinh doanh 69 159.269 69 69 69
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23.469 69.299 26.770 71.000 95.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 133.380 172.336 235.448 261.211 306.501
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 159.798 193.018 251.409 282.305 324.929
2. Trả trước cho người bán 7.275 7.522 15.211 8.341 12.466
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.333 6.382 5.203 7.114 7.551
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38.026 -34.586 -36.374 -36.549 -38.446
IV. Tổng hàng tồn kho 522.621 410.551 358.590 383.110 410.293
1. Hàng tồn kho 526.547 419.111 375.042 390.299 418.954
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.927 -8.560 -16.452 -7.189 -8.662
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.222 13.212 12.520 12.851 16.226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 380 555 1.029 1.126 1.997
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.596 12.374 11.448 11.407 11.296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 246 282 43 318 2.933
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 351.875 334.967 333.151 317.737 320.283
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.789 3.789 3.789 3.789 3.799
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.337 4.039 3.789 3.789 3.799
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.549 -250 0 0 0
II. Tài sản cố định 252.764 234.536 223.362 210.092 198.139
1. Tài sản cố định hữu hình 176.633 159.505 149.434 136.148 125.346
- Nguyên giá 542.127 545.935 557.796 560.761 570.450
- Giá trị hao mòn lũy kế -365.494 -386.430 -408.362 -424.613 -445.104
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 76.131 75.031 73.928 73.945 72.793
- Nguyên giá 83.921 83.921 83.921 85.121 85.221
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.790 -8.890 -9.993 -11.176 -12.428
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.351 17.079 21.639 24.288 37.170
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.351 17.079 21.639 24.288 37.170
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23.688 24.203 24.385 24.996 21.285
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.003 12.518 12.700 13.311 13.670
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11.685 11.685 11.685 11.685 7.615
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57.283 55.361 59.976 54.572 59.889
1. Chi phí trả trước dài hạn 53.977 52.205 50.452 50.012 53.825
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.305 3.155 9.523 4.559 6.064
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.238.201 1.246.225 1.260.821 1.221.572 1.371.696
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 495.177 374.260 376.657 344.754 396.157
I. Nợ ngắn hạn 489.633 368.836 371.747 339.969 386.745
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 71.337 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 71.055 51.685 43.670 64.034 61.256
4. Người mua trả tiền trước 212.539 209.753 221.681 184.329 178.751
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.774 14.443 20.900 14.647 17.712
6. Phải trả người lao động 69.455 70.980 54.237 30.818 68.194
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.371 12.023 21.542 16.024 25.120
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 187 28 3.262 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 28.281 1.862 3.127 28.881 31.112
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19.634 8.061 3.327 1.236 4.600
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.545 5.424 4.911 4.785 9.412
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 60 60 60 60 60
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5.092 5.116 4.742 4.674 4.337
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 5.000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 393 249 109 50 15
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 743.023 871.964 884.164 876.818 975.539
I. Vốn chủ sở hữu 743.023 871.964 884.164 876.818 975.539
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.773 640.509 640.509 640.509 0
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.681 881 881 881 640.509
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 881
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 565
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 229.437 26.595 47.611 65.910 76.202
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 169.268 141.848 132.947 104.909 192.233
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 70.354 663 10.713 0 83.321
- LNST chưa phân phối kỳ này 98.914 141.185 122.234 104.909 108.912
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 61.865 62.131 62.216 64.610 65.150
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.238.201 1.246.225 1.260.821 1.221.572 1.371.696