|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
30.612
|
28.198
|
41.337
|
47.927
|
25.313
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.139
|
3.333
|
3.127
|
-5.539
|
2.339
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.392
|
5.370
|
5.440
|
5.505
|
5.338
|
|
- Các khoản dự phòng
|
334
|
2.261
|
-465
|
1.240
|
-492
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-12
|
-8
|
-2
|
11
|
-25
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.576
|
-4.290
|
-1.846
|
-12.295
|
-2.482
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33.751
|
31.530
|
44.464
|
42.388
|
27.651
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
46.748
|
-8.553
|
-24.478
|
-64.897
|
-3.286
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-15.357
|
-18.152
|
12.664
|
-7.811
|
-16.814
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-37.574
|
15.411
|
26.377
|
36.707
|
-56.294
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.587
|
-3.675
|
326
|
2.253
|
826
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.332
|
-758
|
-3.911
|
-15.583
|
-13.691
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.678
|
-1.611
|
-1.424
|
-3.613
|
-4.566
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.972
|
14.193
|
54.016
|
-10.555
|
-66.174
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
907
|
-9.214
|
-8.956
|
-2.610
|
-9.004
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-99.200
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-32.000
|
32.000
|
-75.900
|
-17.000
|
-25.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30.000
|
11.000
|
34.400
|
95.800
|
66.900
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
4.070
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.035
|
6.562
|
1.984
|
10.317
|
1.683
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-58
|
-58.852
|
-48.471
|
90.577
|
34.579
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.000
|
-4.000
|
-4.000
|
4.000
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
4.000
|
-4.000
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
-9
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.000
|
-4.000
|
0
|
0
|
-9
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.914
|
-48.659
|
5.545
|
80.022
|
-31.604
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
175.594
|
185.519
|
136.870
|
142.415
|
222.426
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
11
|
11
|
0
|
-11
|
25
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
185.519
|
136.870
|
142.415
|
222.426
|
190.847
|