|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.530.513
|
3.835.777
|
3.593.413
|
3.849.053
|
4.258.598
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
481.996
|
437.079
|
408.466
|
643.645
|
672.025
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.048.518
|
3.398.698
|
3.184.947
|
3.205.409
|
3.586.573
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.601.727
|
2.915.429
|
2.751.195
|
2.789.371
|
3.165.090
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
446.791
|
483.269
|
433.752
|
416.037
|
421.483
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
70.660
|
66.015
|
58.481
|
46.166
|
43.636
|
|
7. Chi phí tài chính
|
52.526
|
94.416
|
75.700
|
60.191
|
59.698
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45.932
|
53.135
|
59.363
|
41.937
|
48.778
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
206.747
|
190.998
|
202.037
|
173.368
|
187.603
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51.876
|
62.487
|
60.687
|
64.911
|
69.742
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
206.301
|
201.384
|
153.810
|
163.732
|
148.076
|
|
12. Thu nhập khác
|
16.253
|
915
|
538
|
616
|
2.046
|
|
13. Chi phí khác
|
143
|
1.259
|
23
|
36
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
16.110
|
-344
|
515
|
580
|
2.042
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
222.412
|
201.040
|
154.325
|
164.312
|
150.119
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48.333
|
42.876
|
39.286
|
37.840
|
34.030
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
252
|
232
|
-164
|
-155
|
-1.512
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
48.585
|
43.108
|
39.123
|
37.685
|
32.518
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
173.827
|
157.931
|
115.202
|
126.627
|
117.601
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
173.827
|
157.931
|
115.202
|
126.627
|
117.601
|