Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 930,322 1,045,946 1,082,001 1,061,527 1,069,124
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 168,036 184,057 175,863 152,381 159,724
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 762,285 861,890 906,138 909,145 909,400
4. Giá vốn hàng bán 663,396 759,930 778,960 822,217 803,983
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 98,890 101,959 127,178 86,929 105,417
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,908 10,633 10,210 10,802 11,992
7. Chi phí tài chính 17,860 13,302 17,432 15,440 13,524
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,160 9,798 11,544 13,739 13,696
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 31,873 43,013 47,232 47,502 49,855
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,446 15,310 23,254 15,287 15,892
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40,619 40,967 49,470 19,502 38,137
12. Thu nhập khác 4 119 515 1,052 359
13. Chi phí khác 13 0 0 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -9 119 515 1,052 356
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 40,610 41,086 49,985 20,555 38,493
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,066 11,948 11,134 4,319 6,629
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -725 -271 0 -1,241
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,340 11,948 10,863 4,319 5,388
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32,269 29,138 39,122 16,236 33,105
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 32,269 29,138 39,122 16,236 33,105