Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.010.683 969.044 930.322 1.045.946 1.082.001
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 159.687 172.134 168.036 184.057 175.863
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 850.996 796.911 762.285 861.890 906.138
4. Giá vốn hàng bán 727.704 695.123 663.396 759.930 778.960
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 123.292 101.788 98.890 101.959 127.178
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11.902 14.184 7.908 10.633 10.210
7. Chi phí tài chính 18.661 9.089 17.860 13.302 17.432
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.914 9.288 10.160 9.798 11.544
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 49.324 50.531 31.873 43.013 47.232
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.725 16.129 16.446 15.310 23.254
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 42.483 40.222 40.619 40.967 49.470
12. Thu nhập khác 394 161 4 119 515
13. Chi phí khác 13 8 13 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 381 153 -9 119 515
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 42.864 40.376 40.610 41.086 49.985
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.068 8.075 9.066 11.948 11.134
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 571 -725 -271
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.639 8.075 8.340 11.948 10.863
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34.226 32.300 32.269 29.138 39.122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34.226 32.300 32.269 29.138 39.122