Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,045,946 1,082,001 1,061,527 1,069,124 1,045,294
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 184,057 175,863 152,381 159,724 166,015
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 861,890 906,138 909,145 909,400 879,278
4. Giá vốn hàng bán 759,930 778,960 822,217 803,983 781,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 101,959 127,178 86,929 105,417 98,255
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,633 10,210 10,802 11,992 14,596
7. Chi phí tài chính 13,302 17,432 15,440 13,524 14,629
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,798 11,544 13,739 13,696 13,658
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 43,013 47,232 47,502 49,855 52,257
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,310 23,254 15,287 15,892 15,860
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40,967 49,470 19,502 38,137 30,105
12. Thu nhập khác 119 515 1,052 359 0
13. Chi phí khác 0 0 3 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 119 515 1,052 356 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41,086 49,985 20,555 38,493 30,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,948 11,134 4,319 6,629 7,995
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -271 0 -1,241
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,948 10,863 4,319 5,388 7,995
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29,138 39,122 16,236 33,105 22,111
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29,138 39,122 16,236 33,105 22,111