|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
930,322
|
1,045,946
|
1,082,001
|
1,061,527
|
1,069,124
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
168,036
|
184,057
|
175,863
|
152,381
|
159,724
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
762,285
|
861,890
|
906,138
|
909,145
|
909,400
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
663,396
|
759,930
|
778,960
|
822,217
|
803,983
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
98,890
|
101,959
|
127,178
|
86,929
|
105,417
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,908
|
10,633
|
10,210
|
10,802
|
11,992
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,860
|
13,302
|
17,432
|
15,440
|
13,524
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,160
|
9,798
|
11,544
|
13,739
|
13,696
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,873
|
43,013
|
47,232
|
47,502
|
49,855
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,446
|
15,310
|
23,254
|
15,287
|
15,892
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40,619
|
40,967
|
49,470
|
19,502
|
38,137
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
119
|
515
|
1,052
|
359
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
0
|
|
0
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9
|
119
|
515
|
1,052
|
356
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40,610
|
41,086
|
49,985
|
20,555
|
38,493
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,066
|
11,948
|
11,134
|
4,319
|
6,629
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-725
|
|
-271
|
0
|
-1,241
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,340
|
11,948
|
10,863
|
4,319
|
5,388
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32,269
|
29,138
|
39,122
|
16,236
|
33,105
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32,269
|
29,138
|
39,122
|
16,236
|
33,105
|