|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.082.001
|
1.061.527
|
1.069.124
|
1.045.294
|
1.145.610
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
175.863
|
152.381
|
159.724
|
166.015
|
138.504
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
906.138
|
909.145
|
909.400
|
879.278
|
1.007.106
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
778.960
|
822.217
|
803.983
|
781.023
|
881.038
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
127.178
|
86.929
|
105.417
|
98.255
|
126.068
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.210
|
10.802
|
11.992
|
14.596
|
14.529
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17.432
|
15.440
|
13.524
|
14.629
|
21.597
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.544
|
13.739
|
13.696
|
13.658
|
16.576
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
47.232
|
47.502
|
49.855
|
52.257
|
65.704
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.254
|
15.287
|
15.892
|
15.860
|
19.640
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
49.470
|
19.502
|
38.137
|
30.105
|
33.656
|
|
12. Thu nhập khác
|
515
|
1.052
|
359
|
0
|
333
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
3
|
0
|
856
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
515
|
1.052
|
356
|
0
|
-523
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
49.985
|
20.555
|
38.493
|
30.105
|
33.132
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.134
|
4.319
|
6.629
|
7.995
|
9.113
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-271
|
0
|
-1.241
|
|
-1.820
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10.863
|
4.319
|
5.388
|
7.995
|
7.293
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39.122
|
16.236
|
33.105
|
22.111
|
25.839
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
39.122
|
16.236
|
33.105
|
22.111
|
25.839
|