Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,299,637 1,529,543 2,929,733 2,097,104 2,805,879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 539,764 460,792 2,039,832 612,909 848,137
1. Tiền 329,825 3,672 13,262 5,789 628,137
2. Các khoản tương đương tiền 209,939 457,120 2,026,570 607,120 220,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 157,279
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 157,279
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 720,728 980,920 705,157 1,225,776 1,462,764
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,769 14,225 22,619 62,705 142,304
2. Trả trước cho người bán 687,057 744,528 475,388 951,662 1,313,721
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 20,000 216,000 196,000 196,000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,901 6,166 11,150 15,409 6,738
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 394 1,912 1,896 2,048 3,131
1. Hàng tồn kho 394 1,912 1,896 2,048 3,131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,752 85,920 182,848 256,371 334,567
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,201 3,160 6,271 8,877 11,085
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,518 82,727 176,519 247,436 323,424
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 33 58 58 58
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,377,586 6,961,928 8,160,244 9,098,825 10,859,580
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,878 3,938 4,058 4,058 4,058
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,878 3,938 4,058 4,058 4,058
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,024,261 3,993,304 4,048,061 4,017,118 5,093,805
1. Tài sản cố định hữu hình 3,995,599 3,965,006 4,017,956 3,987,492 5,064,116
- Nguyên giá 4,055,098 4,064,498 4,159,864 4,172,005 5,300,717
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,499 -99,492 -141,908 -184,514 -236,601
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,662 28,298 30,105 29,626 29,689
- Nguyên giá 29,189 29,189 31,471 31,471 32,017
- Giá trị hao mòn lũy kế -528 -892 -1,367 -1,845 -2,328
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,345,321 2,957,534 4,102,247 5,070,835 5,755,019
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,345,321 2,957,534 4,102,247 5,070,835 5,755,019
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,126 7,152 5,878 6,814 6,697
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,126 7,152 5,878 6,814 6,697
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,677,223 8,491,471 11,089,977 11,195,930 13,665,459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,344,022 6,283,401 9,013,197 9,244,815 10,136,028
I. Nợ ngắn hạn 830,189 1,189,627 3,653,738 4,102,168 3,512,932
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 190,814 227,950 498,702 460,796 326,684
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,855 47,115 736,152 781,928 70,424
4. Người mua trả tiền trước 0 14 38 51 500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 982 2,175 2,969 2,380 1,672
6. Phải trả người lao động 5,474 7,496 9,377 24,572 11,658
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 59,870 60,173 60,058 60,226 60,810
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 629,599
11. Phải trả ngắn hạn khác 561,201 843,840 2,345,610 2,771,534 2,411,027
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 993 864 832 680 557
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,513,833 5,093,774 5,359,459 5,142,648 6,623,095
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,148,352 1,178,584 1,148,013 16,828 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,365,481 3,915,190 4,211,447 5,125,819 6,623,095
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,333,201 2,208,070 2,076,779 1,951,114 3,529,432
I. Vốn chủ sở hữu 2,333,201 2,208,070 2,076,779 1,951,114 3,529,432
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,320,000 2,320,000 2,320,000 2,320,000 3,570,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 155,671 155,671 155,671 155,671 606,723
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9,286 9,286 9,286 9,286 9,286
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,070 2,070 2,070 2,070 2,070
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -153,826 -278,956 -410,247 -535,912 -658,647
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -31,222 -31,222 -31,222 -31,222 -535,912
- LNST chưa phân phối kỳ này -122,604 -247,735 -379,026 -504,691 -122,735
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,677,223 8,491,471 11,089,977 11,195,930 13,665,459