Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.929.733 2.097.104 2.805.879 2.644.411 3.046.246
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.039.832 612.909 848.137 427.814 321.922
1. Tiền 13.262 5.789 628.137 34.404 129.325
2. Các khoản tương đương tiền 2.026.570 607.120 220.000 393.410 192.597
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 157.279 99.812 101.488
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 157.279 99.812 101.488
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 705.157 1.225.776 1.462.764 1.692.343 2.187.994
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.619 62.705 142.304 190.162 146.260
2. Trả trước cho người bán 475.388 951.662 1.313.721 1.494.638 2.034.628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 196.000 196.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.150 15.409 6.738 7.543 7.106
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.896 2.048 3.131 4.768 5.350
1. Hàng tồn kho 1.896 2.048 3.131 4.768 5.350
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 182.848 256.371 334.567 419.673 429.492
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.271 8.877 11.085 13.517 14.936
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 176.519 247.436 323.424 406.098 414.523
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 58 58 58 58 33
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.160.244 9.098.825 10.859.580 12.444.939 14.079.245
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.058 4.058 4.058 4.058 4.058
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.058 4.058 4.058 4.058 4.058
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.048.061 4.017.118 5.093.805 5.610.384 6.738.766
1. Tài sản cố định hữu hình 4.017.956 3.987.492 5.064.116 5.580.983 6.709.862
- Nguyên giá 4.159.864 4.172.005 5.300.717 5.878.964 7.084.903
- Giá trị hao mòn lũy kế -141.908 -184.514 -236.601 -297.981 -375.041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30.105 29.626 29.689 29.400 28.905
- Nguyên giá 31.471 31.471 32.017 32.215 32.215
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.367 -1.845 -2.328 -2.814 -3.310
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 518.301 647.262
- Nguyên giá 0 0 0 518.301 650.367
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -3.104
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.102.247 5.070.835 5.755.019 6.292.762 6.668.499
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.102.247 5.070.835 5.755.019 6.292.762 6.668.499
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.878 6.814 6.697 19.434 20.659
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.878 6.814 6.697 19.434 20.659
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.089.977 11.195.930 13.665.459 15.089.350 17.125.492
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.013.197 9.244.815 10.136.028 11.670.227 13.832.374
I. Nợ ngắn hạn 3.653.738 4.102.168 3.512.932 3.253.673 2.452.031
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 498.702 460.796 326.684 1.208.488 304.806
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 736.152 781.928 70.424 67.518 61.539
4. Người mua trả tiền trước 38 51 500 3.018 122.640
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.969 2.380 1.672 2.787 2.304
6. Phải trả người lao động 9.377 24.572 11.658 20.029 14.855
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 60.058 60.226 60.810 60.337 60.306
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 629.599 40.279 42.477
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.345.610 2.771.534 2.411.027 1.850.661 1.842.647
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 832 680 557 557 457
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.359.459 5.142.648 6.623.095 8.416.554 11.380.343
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.148.013 16.828 0 0 610.232
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.211.447 5.125.819 6.623.095 7.422.114 9.175.970
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 994.440 1.594.141
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.076.779 1.951.114 3.529.432 3.419.122 3.293.117
I. Vốn chủ sở hữu 2.076.779 1.951.114 3.529.432 3.419.122 3.293.117
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.320.000 2.320.000 3.570.000 3.570.000 3.570.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 155.671 155.671 606.723 606.723 606.723
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9.286 9.286 9.286 9.286 9.286
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.070 2.070 2.070 2.070 2.070
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -410.247 -535.912 -658.647 -768.956 -894.961
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -31.222 -31.222 -535.912 -535.912 -768.956
- LNST chưa phân phối kỳ này -379.026 -504.691 -122.735 -233.044 -126.005
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11.089.977 11.195.930 13.665.459 15.089.350 17.125.492