|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
20.721
|
26.670
|
10.576
|
123.417
|
367.609
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-190.772
|
272.732
|
-1.058.357
|
-2.955.312
|
1.103.457
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6.507
|
-10.931
|
5.401
|
-50.165
|
-2.479
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.987
|
-1.214
|
55.498
|
-74.789
|
3.616
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
232.666
|
739.024
|
-1.045.078
|
359.552
|
779.691
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8.215
|
-60.594
|
-894.941
|
-67.912
|
-1.261.150
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45.906
|
965.687
|
-2.926.901
|
-2.665.208
|
990.744
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
58.342
|
-10.706
|
-34.404
|
-63.796
|
-13.933
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-705.795
|
942.757
|
-225.757
|
-300.200
|
-253.525
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
218.614
|
-298.859
|
1.444.490
|
|
440.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-428.839
|
633.191
|
1.184.329
|
-363.996
|
172.542
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
1.701.268
|
-1.701.268
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
212.227
|
14.108
|
392.597
|
1.964.781
|
12.985
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
91.733
|
-33.945
|
-82.737
|
-401.617
|
104.673
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
303.960
|
-19.837
|
309.860
|
3.264.432
|
-1.583.610
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-78.972
|
1.579.041
|
-1.432.712
|
235.229
|
-420.323
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
539.764
|
460.792
|
2.039.832
|
612.909
|
848.137
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
460.792
|
2.039.832
|
607.120
|
848.137
|
427.814
|