|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.123.697
|
968.781
|
683.232
|
1.068.182
|
1.658.975
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
190
|
77
|
69
|
92
|
870
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.123.507
|
968.704
|
683.163
|
1.068.090
|
1.658.105
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.019.249
|
955.354
|
681.942
|
1.051.483
|
1.608.657
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
104.258
|
13.350
|
1.221
|
16.607
|
49.448
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
151
|
2.072
|
10.387
|
166
|
20.748
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.310
|
28.871
|
18.204
|
5.317
|
32.558
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16.960
|
20.496
|
15.964
|
11.577
|
31.972
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
479
|
-132
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.913
|
1.730
|
1.449
|
2.374
|
2.977
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.708
|
93.935
|
-9.317
|
2.995
|
14.464
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
78.479
|
-109.114
|
1.272
|
6.565
|
20.065
|
|
12. Thu nhập khác
|
84
|
114.855
|
15
|
9.408
|
13
|
|
13. Chi phí khác
|
884
|
-7.481
|
908
|
1.764
|
154
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-800
|
122.336
|
-893
|
7.644
|
-142
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
77.679
|
13.221
|
379
|
14.210
|
19.924
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.739
|
2.821
|
272
|
2.417
|
4.815
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.795
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.739
|
2.821
|
272
|
2.417
|
6.611
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
61.939
|
10.400
|
106
|
11.792
|
13.313
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
-191
|
-3.017
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
61.939
|
10.400
|
106
|
11.983
|
16.331
|