Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.594.600 3.149.890 1.710.611 1.721.436 1.923.386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.594.600 3.149.890 1.710.611 1.721.436 1.923.386
4. Giá vốn hàng bán 1.253.528 2.011.588 1.344.396 1.358.226 1.480.714
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 341.072 1.138.302 366.214 363.209 442.671
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19.507 67.530 56.990 49.311 47.584
7. Chi phí tài chính 17.364 26.830 22.036 18.988 14.568
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.595 2.942 6.953 4.308 3.137
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 66.519 147.091 82.468 98.879 82.151
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17.315 16.383 17.944 15.495 17.001
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 259.381 1.015.527 300.757 279.158 376.536
12. Thu nhập khác 1.999 1.405 738 0 195
13. Chi phí khác 4.994 1.405 738 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.994 0 0 0 195
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 256.387 1.015.527 300.757 279.158 376.731
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 50.954 15.165 14.217 29.238
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 50.954 15.165 14.217 29.238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 256.387 964.573 285.592 264.941 347.493
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 256.387 964.573 285.592 264.941 347.493