|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.594.600
|
3.149.890
|
1.710.611
|
1.721.436
|
1.923.386
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.594.600
|
3.149.890
|
1.710.611
|
1.721.436
|
1.923.386
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.253.528
|
2.011.588
|
1.344.396
|
1.358.226
|
1.480.714
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
341.072
|
1.138.302
|
366.214
|
363.209
|
442.671
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.507
|
67.530
|
56.990
|
49.311
|
47.584
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17.364
|
26.830
|
22.036
|
18.988
|
14.568
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.595
|
2.942
|
6.953
|
4.308
|
3.137
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
66.519
|
147.091
|
82.468
|
98.879
|
82.151
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.315
|
16.383
|
17.944
|
15.495
|
17.001
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
259.381
|
1.015.527
|
300.757
|
279.158
|
376.536
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.999
|
1.405
|
738
|
0
|
195
|
|
13. Chi phí khác
|
4.994
|
1.405
|
738
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.994
|
0
|
0
|
0
|
195
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
256.387
|
1.015.527
|
300.757
|
279.158
|
376.731
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
50.954
|
15.165
|
14.217
|
29.238
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
50.954
|
15.165
|
14.217
|
29.238
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
256.387
|
964.573
|
285.592
|
264.941
|
347.493
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
256.387
|
964.573
|
285.592
|
264.941
|
347.493
|