Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 587.122 530.365 603.917 795.106 622.096
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.945 73.646 13.521 212.053 4.654
1. Tiền 3.945 73.646 13.521 212.053 4.654
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172.451 122.444 270.354 248.358 332.481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 173.797 148.473 175.013 156.014 216.463
2. Trả trước cho người bán 59.944 31.695 112.541 91.789 111.363
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.687 18.255 59.398 69.400 73.499
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -75.978 -75.978 -76.598 -68.844 -68.844
IV. Tổng hàng tồn kho 247.073 177.771 161.586 180.710 136.776
1. Hàng tồn kho 249.873 177.998 161.814 184.120 137.941
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.800 -228 -228 -3.410 -1.165
V. Tài sản ngắn hạn khác 163.653 156.504 158.456 153.985 148.185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.435 3.060 2.457 2.375 1.008
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 159.143 153.415 151.676 151.572 147.175
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 75 29 4.323 37 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.641.330 2.598.473 2.536.171 2.341.433 2.537.360
I. Các khoản phải thu dài hạn 357.411 297.411 19.411 40 40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 19.411 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 357.411 297.411 0 40 40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 134.613 129.335 124.257 119.416 115.166
1. Tài sản cố định hữu hình 84.360 81.354 77.349 73.583 70.407
- Nguyên giá 567.732 565.173 565.173 565.173 565.723
- Giá trị hao mòn lũy kế -483.373 -483.819 -487.824 -491.590 -495.317
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 50.253 47.981 46.907 45.833 44.759
- Nguyên giá 65.288 65.288 65.288 65.288 65.288
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.035 -17.307 -18.381 -19.455 -20.529
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.143.722 2.166.148 2.187.662 2.216.049 2.216.049
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.143.722 2.166.148 2.187.662 2.216.049 2.216.049
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 284 0 200.000 0 200.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 284 1.176 1.176 1.176 1.176
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 200.000 19.372 219.372
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1.176 -1.176 -20.548 -20.548
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.300 5.578 4.841 5.928 6.105
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.300 5.578 4.841 5.928 6.105
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.228.452 3.128.838 3.140.088 3.136.539 3.159.456
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.955.108 1.834.170 1.835.828 1.830.057 1.826.260
I. Nợ ngắn hạn 1.192.354 1.215.855 1.033.817 1.052.290 1.048.493
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 720.608 809.695 641.662 650.022 659.845
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 226.860 167.942 171.573 155.327 149.609
4. Người mua trả tiền trước 209.055 167.807 175.942 187.024 187.920
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 640 7.957 6.939 12.609 10.293
6. Phải trả người lao động 12.855 10.890 7.377 7.741 11.001
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.721 45.703 24.583 33.735 24.322
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.062 5.307 5.186 5.431 5.116
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 555 555 555 400 387
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 762.754 618.315 802.011 777.768 777.768
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.210 1.924 1.924 1.876 1.876
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 760.280 616.391 800.087 775.892 775.892
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 264 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.273.344 1.294.667 1.304.260 1.306.482 1.333.195
I. Vốn chủ sở hữu 1.273.344 1.294.667 1.304.260 1.306.482 1.333.195
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.132.999 1.166.984 1.166.984 1.166.984 1.166.984
2. Thặng dư vốn cổ phần 25.731 25.731 25.731 25.731 25.731
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 38.505 38.505 38.505 38.505 38.505
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68.656 63.446 73.039 75.261 101.974
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65.029 30.876 62.381 62.381 62.381
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.628 32.570 10.657 12.879 39.593
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.452 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.228.452 3.128.838 3.140.088 3.136.539 3.159.456