|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
290,735
|
280,167
|
207,862
|
205,792
|
311,033
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,203
|
0
|
|
163
|
138
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289,532
|
280,167
|
207,862
|
205,629
|
310,895
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
247,069
|
228,039
|
161,865
|
147,447
|
221,285
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,463
|
52,128
|
45,997
|
58,182
|
89,610
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
378
|
249
|
222
|
434
|
386
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,174
|
17,817
|
12,096
|
13,059
|
32,756
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,670
|
8,820
|
11,755
|
12,837
|
32,227
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,247
|
1,003
|
890
|
665
|
945
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,661
|
23,391
|
22,576
|
20,283
|
29,421
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,241
|
10,166
|
10,657
|
24,609
|
26,873
|
|
12. Thu nhập khác
|
62
|
3,600
|
0
|
1
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
198
|
25
|
0
|
94
|
160
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-136
|
3,575
|
0
|
-93
|
-160
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,377
|
13,741
|
10,657
|
24,516
|
26,713
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,790
|
7,317
|
|
7,122
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,790
|
7,317
|
0
|
7,122
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5,166
|
6,424
|
10,657
|
17,394
|
26,713
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-8
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,158
|
6,424
|
10,657
|
17,394
|
26,713
|